Phục vụ bàn và pha chế cà phê

Câu cứu nguy

Phục vụ bàn và pha chế cà phê

6 phần · 43 câu · khoảng 6 phút

Singapore

Làm ở khu phục vụ khách của quán cà phê, nhà hàng thì ngày nào cũng phải nói chuyện với khách. Ở Singapore đi ăn thường không cho tiền tip, nhiều nhà hàng cộng 10% phí phục vụ vào hóa đơn. Khách nói bị dị ứng thì nhất định phải đi hỏi bếp, đừng tự đoán.

Quyền lợi khi đi làm ở Singapore

Đón khách, dẫn vào bàn

Cách nói khác (2)

Have you got a booking?

Anh chị có đặt bàn trước không?

Sorry, we're full right now.

Xin lỗi, bây giờ hết chỗ rồi.

Nhận món, mang món ra

Người kia còn có thể hỏi (3)

Người kia có thể nói

What do you recommend?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn gợi ý món nào?

Nghe thấy recommend, nghĩa là: gợi ý

Bạn có thể trả lời

Người kia có thể nói

I'm allergic to nuts.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tôi bị dị ứng với các loại hạt.

Nghe thấy allergic, nghĩa là: dị ứng

Nghe thấy nuts, nghĩa là: các loại hạt

Bạn có thể trả lời

Let me check with the kitchen.

Để tôi hỏi bếp đã.

Người kia có thể nói

Is this gluten-free?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Món này không có gluten đúng không?

Nghe thấy gluten-free, nghĩa là: không có gluten

Bạn có thể trả lời

Let me check with the kitchen.

Để tôi hỏi bếp đã.

Pha cà phê

Cần biết

What milk would you like?

Anh chị muốn sữa gì?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Thường có sữa nguyên kem, sữa ít béo, sữa yến mạch (oat), sữa đậu nành (soy), sữa hạnh nhân (almond).

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

What's your name?

Anh chị tên gì ạ?

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Can I get a flat white?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cho tôi một ly flat white.

Nghe thấy flat white, nghĩa là: flat white

Bạn có thể trả lời

What size?

Ly cỡ nào?

What milk would you like?

Anh chị muốn sữa gì?

Người kia có thể nói

Can I get an extra shot?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cho tôi thêm một shot espresso được không?

Nghe thấy extra shot, nghĩa là: thêm một shot espresso

Bạn có thể trả lời

Sure, no problem.

Vâng, không vấn đề gì.

Yêu cầu riêng về cà phê

Cần biết

So that's a decaf soy latte, extra hot?

Vậy là latte khử caffeine sữa đậu nành, thật nóng, đúng không ạ?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đơn có nhiều yêu cầu thì nhắc lại một lần trước khi pha, để khỏi làm sai phải làm lại.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

Single or double shot?

Một shot hay hai shot?

Sorry, we're out of oat milk.

Xin lỗi, sữa yến mạch hết rồi.

Người kia còn có thể hỏi (5)

Người kia có thể nói

Just a single shot, please.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chỉ một shot thôi.

Nghe thấy single shot, nghĩa là: một shot

Bạn có thể trả lời

Sure, I can do that.

Vâng, được ạ.

Người kia có thể nói

Can I get a triple shot?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cho tôi ba shot được không?

Nghe thấy triple shot, nghĩa là: ba shot

Bạn có thể trả lời

Sure, I can do that.

Vâng, được ạ.

Người kia có thể nói

Can I get a decaf latte?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cho tôi một ly latte khử caffeine.

Nghe thấy decaf, nghĩa là: khử caffeine

decaf là hạt cà phê đã bỏ đi phần lớn caffeine, phải dùng hạt riêng và máy xay riêng, đừng để lẫn với loại thường.

Bạn có thể trả lời

Sure, I can do that.

Vâng, được ạ.

Người kia có thể nói

With soy milk, please.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cho sữa đậu nành nhé.

Nghe thấy soy milk, nghĩa là: sữa đậu nành

Bạn có thể trả lời

Soy milk is extra. Is that OK?

Sữa đậu nành phải tính thêm tiền, được không ạ?

Người kia có thể nói

Can I get it extra hot?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Làm cho tôi thật nóng được không?

Nghe thấy extra hot, nghĩa là: thật nóng

Bạn có thể trả lời

Sure, I can do that.

Vâng, được ạ.

Tính tiền và tiền tip

Cần biết

You can pay at the counter.

Mời anh chị trả tiền ở quầy.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

Do we get all our tips?

Tiền tip chúng tôi được nhận hết không?

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Can we split the bill?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chúng tôi trả riêng được không?

Nghe thấy split the bill, nghĩa là: trả riêng

Bạn có thể trả lời

Sure, how many ways?

Vâng, chia làm mấy phần?

Khách không hài lòng

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

This isn't what I ordered.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đây không phải món tôi gọi.

Nghe thấy isn't what I ordered, nghĩa là: không phải món tôi gọi

Bạn có thể trả lời

Sorry, I'll fix that right away.

Xin lỗi, tôi sẽ đổi ngay.

Người kia có thể nói

My coffee is cold.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cà phê của tôi bị nguội.

Nghe thấy cold, nghĩa là: nguội

Bạn có thể trả lời

Sorry, I'll fix that right away.

Xin lỗi, tôi sẽ đổi ngay.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi hỏi được khách đi mấy người, dẫn khách vào bàn, đưa thực đơn
  • Tôi hỏi được khách muốn gọi món gì, uống gì; khách hỏi chuyện dị ứng thì tôi biết đi hỏi bếp
  • Khi pha cà phê, tôi hỏi được cỡ ly, loại sữa, uống ở đây hay mang đi
  • Khi tính tiền, tôi hỏi được trả chung hay trả riêng, nói được là ra quầy trả tiền
  • Khách muốn một shot, ba shot espresso, khử caffeine, sữa đậu nành, thật nóng, tôi nghe hiểu được, nhắc lại để xác nhận trước khi pha
  • Khi khách không hài lòng, tôi xin lỗi được, đổi ngay, hoặc đi gọi quản lý

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.