Cảnh sát và giao thông

Câu cứu nguy

Cảnh sát và giao thông

6 phần · 68 câu · khoảng 5 phút

Anh

Ở Anh gọi cảnh sát bấm 999, không khẩn cấp thì bấm 101. Khi cảnh sát dừng bạn lại, bạn có thể hỏi vì sao. Trang này chỉ để luyện tiếng Anh và nêu kiến thức phổ thông, không phải tư vấn pháp lý; gặp việc cụ thể hãy tìm luật sư hoặc Citizens Advice (tổ chức tư vấn cho người dân).

Anh: cảnh sát và pháp luật

Bị cảnh sát dừng xe

Người kia có thể nói

Can I see your licence, please?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin cho xem bằng lái.

Nghe thấy licence, nghĩa là: bằng lái

Cảnh sát bảo làm gì thì làm từ từ, luôn để tay ở chỗ họ nhìn thấy.

Bạn có thể trả lời

Here is my licence.

Đây là bằng lái của tôi ạ.

It's in my bag. Can I get it?

Nó ở trong túi. Tôi lấy ra được không ạ?

Cách nói khác (1)

Am I free to go?

Tôi đi được chưa ạ?

Người kia có thể nói

Stay in the car.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ở yên trong xe.

Nghe thấy Stay in the car, nghĩa là: ở yên trong xe

Người kia có thể nói

Keep your hands on the wheel.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Để hai tay trên vô lăng.

Nghe thấy hands on the wheel, nghĩa là: tay trên vô lăng

Người kia còn có thể hỏi (6)

Người kia có thể nói

Do you know why I stopped you?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có biết vì sao tôi dừng xe bạn không?

Nghe thấy why I stopped you, nghĩa là: vì sao dừng xe bạn

Cứ trả lời đúng sự thật, không cần tranh cãi.

Bạn có thể trả lời

No, I don't.

Không, tôi không biết ạ.

Người kia có thể nói

Where are you going?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đang đi đâu?

Nghe thấy Where, nghĩa là: đâu

Bạn có thể trả lời

I'm going home.

Tôi đang về nhà.

I'm going to work.

Tôi đang đi làm.

Người kia có thể nói

Turn off the engine.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tắt máy xe.

Nghe thấy Turn off the engine, nghĩa là: tắt máy

Người kia có thể nói

Please step out of the car.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin ra khỏi xe.

Nghe thấy step out, nghĩa là: ra khỏi xe

Người kia có thể nói

Is this your car?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đây là xe của bạn à?

Nghe thấy your car, nghĩa là: xe của bạn

Bạn có thể trả lời

Yes, it's my car.

Vâng, đây là xe của tôi.

It's my friend's car.

Đây là xe của bạn tôi.

Người kia có thể nói

You're free to go.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đi được rồi.

Nghe thấy free to go, nghĩa là: đi được rồi

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Kiểm tra nồng độ cồn

Người kia có thể nói

This is a breath test.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đây là kiểm tra nồng độ cồn qua hơi thở.

Nghe thấy breath test, nghĩa là: kiểm tra hơi thở

Cảnh sát Anh có thể yêu cầu kiểm tra nồng độ cồn khi nghi bạn đã uống rượu bia, khi bạn vi phạm giao thông hoặc gặp tai nạn. Từ chối kiểm tra mà không có lý do chính đáng là phạm tội.

Người kia có thể nói

Blow into this, please.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin thổi vào máy này.

Nghe thấy Blow into this, nghĩa là: thổi

Thổi liên tục vào máy, đến khi cảnh sát bảo dừng. Đây là kiểm tra sơ bộ bên đường.

Người kia có thể nói

Have you been drinking tonight?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tối nay bạn có uống rượu bia không?

Nghe thấy drinking, nghĩa là: uống rượu bia

Bạn có thể trả lời

No, I haven't.

Không, tôi không uống.

I don't drink.

Tôi không uống rượu bia.

I had one beer.

Tôi đã uống một chai bia.

Người kia có thể nói

Blow until I say stop.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Thổi cho đến khi tôi bảo dừng.

Nghe thấy Blow, nghĩa là: thổi

Nghe thấy stop, nghĩa là: dừng

Người kia có thể nói

That's fine. Drive safely.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Được rồi. Lái xe an toàn nhé.

Nghe thấy fine, nghĩa là: được rồi

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia còn có thể hỏi (5)

Người kia có thể nói

How many drinks have you had?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đã uống mấy ly?

Nghe thấy How many drinks, nghĩa là: mấy ly

Bạn có thể trả lời

I had one beer.

Tôi đã uống một chai bia.

Just one glass of wine.

Chỉ một ly rượu vang.

Người kia có thể nói

When did you last have a drink?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Lần cuối bạn uống rượu bia là khi nào?

Nghe thấy last have a drink, nghĩa là: lần cuối uống

Bạn có thể trả lời

About two hours ago.

Khoảng hai tiếng trước.

I don't drink.

Tôi không uống rượu bia.

Người kia có thể nói

You're over the limit.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn vượt quá mức cho phép (nồng độ cồn quá giới hạn).

Nghe thấy over the limit, nghĩa là: vượt quá mức

Vượt quá mức thì sẽ bị đưa đi kiểm tra thêm, có thể bị truy tố, tước bằng lái. Không hiểu thì nói I need an interpreter.

Bạn có thể trả lời

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

Người kia có thể nói

You need to do another test.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn cần làm thêm một lần kiểm tra nữa.

Nghe thấy another test, nghĩa là: thêm một lần kiểm tra

Kiểm tra sơ bộ không qua thì phải làm thêm một lần kiểm tra chính thức (evidential test), có thể làm trên xe cảnh sát hoặc ở đồn cảnh sát.

Bạn có thể trả lời

Yes, I understand.

Vâng, tôi hiểu.

Người kia có thể nói

You need to come to the station.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn phải theo chúng tôi về đồn cảnh sát.

Nghe thấy station, nghĩa là: đồn cảnh sát

Bạn có thể trả lời

Why am I being arrested?

Tại sao tôi bị bắt ạ?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

Kiểm tra ma túy

Người kia có thể nói

This is a drug test.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đây là kiểm tra ma túy.

Nghe thấy drug test, nghĩa là: kiểm tra ma túy

Cảnh sát Anh có thể lấy nước bọt bên đường để kiểm tra ma túy. Từ chối kiểm tra mà không có lý do chính đáng là phạm tội.

Người kia có thể nói

Have you taken any drugs today?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hôm nay bạn có dùng ma túy không?

Nghe thấy drugs, nghĩa là: ma túy

drugs ở đây chỉ ma túy (kể cả cần sa). Thuốc mua ở nhà thuốc, thuốc bác sĩ kê thì thường gọi là medicine hoặc medication.

Bạn có thể trả lời

No, I haven't taken any drugs.

Không, tôi không dùng ma túy.

I'm on medication.

Tôi đang uống thuốc.

Người kia có thể nói

Put this on your tongue.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đặt cái này lên lưỡi.

Nghe thấy tongue, nghĩa là: lưỡi

Đây là kiểm tra nước bọt, vài phút là có kết quả.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Are you taking any medication?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có đang uống thuốc gì không?

Nghe thấy medication, nghĩa là: thuốc

Bạn có thể trả lời

I'm on medication.

Tôi đang uống thuốc.

This is my medicine.

Đây là thuốc của tôi.

Vi phạm và giấy phạt

Người kia có thể nói

You were going 50 in a 30 zone.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đoạn đường giới hạn 30, bạn chạy 50.

Nghe thấy 50, nghĩa là: 50

Nghe thấy 30 zone, nghĩa là: giới hạn 30

Ở Anh đơn vị là dặm/giờ (mph), 1 dặm khoảng 1,6 km.

Cần biết

Can you explain this ticket?

Xin giải thích giúp tôi giấy phạt này được không ạ?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

Can I dispute this?

Tôi có thể khiếu nại việc này không ạ?

Người kia có thể nói

I'm giving you a ticket.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tôi sẽ lập giấy phạt cho bạn.

Nghe thấy ticket, nghĩa là: giấy phạt

Giấy phạt ở Anh gọi là fixed penalty notice. Chạy quá tốc độ thường bị phạt tiền, bằng lái còn bị ghi điểm phạt (penalty points).

Bạn có thể trả lời

Can you explain this ticket?

Xin giải thích giúp tôi giấy phạt này được không ạ?

How do I pay the fine?

Nộp tiền phạt thế nào ạ?

Người kia còn có thể hỏi (5)

Người kia có thể nói

You went through a red light.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đã vượt đèn đỏ.

Nghe thấy red light, nghĩa là: đèn đỏ

Bạn có thể trả lời

Sorry, I didn't see the sign.

Xin lỗi, tôi không nhìn thấy biển báo.

Người kia có thể nói

You were using your phone.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn dùng điện thoại khi đang lái xe.

Nghe thấy phone, nghĩa là: điện thoại

Cầm điện thoại trên tay khi lái xe là vi phạm pháp luật.

Người kia có thể nói

You weren't wearing your seatbelt.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn không thắt dây an toàn.

Nghe thấy seatbelt, nghĩa là: dây an toàn

Người kia có thể nói

Sign here.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ký vào đây.

Nghe thấy Sign here, nghĩa là: ký

Người kia có thể nói

You can pay online.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có thể nộp trên mạng.

Nghe thấy online, nghĩa là: trên mạng

Sau khi va chạm xe

Người kia có thể nói

Are you OK?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có sao không?

Nghe thấy OK, nghĩa là: có sao không

Bạn có thể trả lời

No one is hurt.

Không ai bị thương.

Cần biết

Let's exchange details.

Chúng ta trao đổi thông tin nhé.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Sau khi va chạm xe, hai bên phải để lại cho nhau họ tên, địa chỉ, biển số xe và tên công ty bảo hiểm. Có người bị thương thì phải gọi cảnh sát ngay. Không cần tranh cãi tại chỗ là lỗi của ai, cứ nói đúng sự thật với cảnh sát và công ty bảo hiểm.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

Can I take a photo of your licence?

Tôi có thể chụp ảnh bằng lái của bạn không?

I'm calling the police.

Tôi đang gọi cảnh sát.

He hit me from behind.

Anh ấy đâm vào tôi từ phía sau.

Người kia có thể nói

Do you have insurance?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có bảo hiểm không?

Nghe thấy insurance, nghĩa là: bảo hiểm

Bạn có thể trả lời

Yes, here's my insurance.

Có, đây là bảo hiểm của tôi.

Người kia có thể nói

What happened?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có chuyện gì vậy?

Nghe thấy What happened, nghĩa là: chuyện gì

Bạn có thể trả lời

The other car hit me.

Xe kia đâm vào tôi.

He hit me from behind.

Anh ấy đâm vào tôi từ phía sau.

Phiên dịch, luật sư và khi bị bắt

Người kia có thể nói

Do you understand?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có hiểu không?

Nghe thấy understand, nghĩa là: hiểu

Không hiểu thì nhất định phải nói, có thể yêu cầu phiên dịch (thường là phiên dịch qua điện thoại). Đừng nói yes khi chưa hiểu.

Bạn có thể trả lời

Yes, I understand.

Vâng, tôi hiểu.

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

Cần biết

I want to speak to a lawyer.

Tôi muốn nói chuyện với luật sư.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ở Anh, khi bị tạm giữ ở đồn cảnh sát, bạn có thể hỏi ý kiến luật sư miễn phí (free legal advice), dù có tiền hay không. Không hiểu tiếng Anh thì có thể yêu cầu phiên dịch.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

Why am I being arrested?

Tại sao tôi bị bắt ạ?

Can I call my family?

Tôi có thể gọi điện cho gia đình tôi không ạ?

Người kia còn có thể hỏi (3)

Người kia có thể nói

You do not have to say anything.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn không buộc phải nói gì.

Nghe thấy do not have to say anything, nghĩa là: không buộc phải nói gì

Trước khi bắt hoặc lấy lời khai, cảnh sát Anh sẽ đọc một lời cảnh báo (caution): bạn không buộc phải nói gì; nhưng nếu lúc bị hỏi bạn không nói mà sau này ra tòa mới nói thì có thể bất lợi cho việc bào chữa của bạn; mọi lời bạn nói đều có thể thành chứng cứ. Không hiểu thì nói I don't understand, yêu cầu phiên dịch.

Bạn có thể trả lời

I want to speak to a lawyer.

Tôi muốn nói chuyện với luật sư.

Người kia có thể nói

You're under arrest.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đã bị bắt.

Nghe thấy under arrest, nghĩa là: bị bắt

Bạn có thể trả lời

Why am I being arrested?

Tại sao tôi bị bắt ạ?

I want to speak to a lawyer.

Tôi muốn nói chuyện với luật sư.

Người kia có thể nói

Do you have ID?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có giấy tờ tùy thân không?

Nghe thấy ID, nghĩa là: giấy tờ tùy thân

Bạn có thể trả lời

My passport is at home.

Hộ chiếu của tôi ở nhà.

Here is my licence.

Đây là bằng lái của tôi ạ.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi nghe hiểu được hiệu lệnh khi bị cảnh sát dừng xe, đưa được bằng lái
  • Tôi xử lý được khi bị kiểm tra nồng độ cồn: đếm số vào máy, trả lời đã uống bao nhiêu, uống lúc nào
  • Tôi xử lý được khi bị kiểm tra ma túy, nói rõ được mình đang uống thuốc gì
  • Tôi nghe hiểu được vì sao mình bị phạt, hỏi rõ được cách nộp tiền phạt
  • Tôi trao đổi được thông tin với người kia sau khi va chạm xe
  • Tôi yêu cầu được phiên dịch và luật sư, gọi điện được cho gia đình

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.