Mua thuốc

Câu cứu nguy

Mua thuốc

4 phần · 43 câu · khoảng 5 phút

Singapore

Nhà thuốc lớn ở Singapore có Guardian, Watsons, bên trong có quầy dược sĩ; một số thuốc dược sĩ phải hỏi bạn vài câu rồi mới bán. Nếu đi phòng khám thì thuốc thường lấy ngay tại phòng khám.

Đi khám bệnh ở Singapore

Tìm thuốc, hỏi dược sĩ

Người kia có thể nói

Can I help you?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn cần giúp gì không?

Nghe thấy help, nghĩa là: giúp

Bạn có thể trả lời

Do you have this medicine?

Ở đây có thuốc này không?

Can I talk to the pharmacist?

Tôi có thể nói chuyện với dược sĩ không?

Cần biết

Can I talk to the pharmacist?

Tôi có thể nói chuyện với dược sĩ không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Không biết mua thuốc gì thì hỏi dược sĩ trước. Hỏi dược sĩ không mất tiền.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Where can I find painkillers?

Tôi tìm thuốc giảm đau ở đâu?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đổi painkillers thành thứ bạn cần, ví dụ cough syrup (si-rô ho).

Câu này có vấn đề
Cần biết

Do you have this medicine?

Ở đây có thuốc này không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đưa hộp thuốc, tờ hướng dẫn hoặc ảnh trong điện thoại cho nhân viên xem.

Câu này có vấn đề

Người kia có thể nói

It's behind the counter.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ở sau quầy, phải nhờ nhân viên lấy.

Nghe thấy behind the counter, nghĩa là: sau quầy

Một số thuốc không để trên kệ, dược sĩ phải hỏi bạn vài câu rồi mới bán.

Bạn có thể trả lời

Can I talk to the pharmacist?

Tôi có thể nói chuyện với dược sĩ không?

Nói triệu chứng để mua thuốc

Cần biết

I need something for a cold.

Tôi cần thuốc trị cảm.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đổi a cold thành triệu chứng của bạn, ví dụ a cough (ho), a headache (đau đầu).

Câu này có vấn đề
Cần biết

I'm taking other medicine.

Tôi đang uống thuốc khác.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đưa hộp thuốc cho dược sĩ xem là rõ nhất. Thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm chức năng cũng phải nói.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Will it make me sleepy?

Thuốc này có làm tôi buồn ngủ không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khi phải lái xe, đi làm, có thể hỏi câu này trước khi mua thuốc.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

My child is three.

Con tôi ba tuổi.

Người kia có thể nói

What are your symptoms?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có triệu chứng gì?

Nghe thấy symptoms, nghĩa là: triệu chứng

Bạn có thể trả lời

I need something for a cold.

Tôi cần thuốc trị cảm.

I have a sore throat.

Tôi đau họng.

I have a headache.

Tôi đau đầu.

Người kia có thể nói

Who is it for?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Thuốc này cho ai dùng?

Nghe thấy Who is it for, nghĩa là: cho ai

Bạn có thể trả lời

It's for me.

Là cho tôi.

It's for my child.

Là cho con tôi.

Người kia có thể nói

Are you taking any other medication?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có đang uống thuốc nào khác không?

Nghe thấy other medication, nghĩa là: thuốc khác

Bạn có thể trả lời

I'm taking other medicine.

Tôi đang uống thuốc khác.

I'm not taking any.

Tôi không uống thuốc gì.

Người kia có thể nói

You should see a doctor.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn nên đi khám bác sĩ.

Nghe thấy see a doctor, nghĩa là: khám bác sĩ

Dược sĩ nói vậy khi thấy nhà thuốc không giải quyết được. Triệu chứng nặng thì đi khám ngay, trường hợp khẩn cấp thì gọi số cấp cứu.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

I'd like to make an appointment.

Tôi muốn đặt lịch hẹn khám bác sĩ.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Are you pregnant or breastfeeding?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có đang mang thai hay cho con bú không?

Nghe thấy pregnant, nghĩa là: mang thai

Nghe thấy breastfeeding, nghĩa là: cho con bú

Khi mang thai, cho con bú, nhiều thuốc không được uống, nhất định phải nói thật.

Bạn có thể trả lời

I'm pregnant.

Tôi đang có thai.

I'm breastfeeding.

Tôi đang cho con bú.

No.

Không.

Lấy thuốc theo đơn

Cần biết

I'm here to pick up my prescription.

Tôi đến lấy thuốc theo đơn.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khi bác sĩ gửi thẳng đơn đến nhà thuốc, bạn đến nhà thuốc và nói câu này.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

When will you have it?

Khi nào có hàng?

Người kia có thể nói

Can I have your date of birth?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin cho biết ngày sinh của bạn.

Nghe thấy date of birth, nghĩa là: ngày sinh

Nói ngày theo thứ tự ngày / tháng / năm.

Người kia có thể nói

It'll be ready in 20 minutes.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

20 phút nữa sẽ xong.

Nghe thấy 20 minutes, nghĩa là: 20 phút

Bạn có thể trả lời

I'll wait here.

Tôi chờ ở đây.

I'll come back later.

Lát nữa tôi quay lại.

Người kia có thể nói

Have you taken this before?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trước đây bạn đã uống thuốc này chưa?

Nghe thấy taken this before, nghĩa là: đã uống trước đây

Bạn có thể trả lời

No, this is my first time.

Chưa, đây là lần đầu.

Yes, I have.

Rồi, tôi uống rồi.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

What's the name?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tên là gì?

Nghe thấy name, nghĩa là: tên

Lấy thuốc phải nói tên của người bệnh. Nói xong có thể đánh vần họ.

Bạn có thể trả lời

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

It's N-G-U-Y-E-N.

Là N-G-U-Y-E-N.

Người kia có thể nói

We don't have it in stock.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Thuốc này hiện hết hàng.

Nghe thấy don't have it in stock, nghĩa là: hết hàng

Bạn có thể trả lời

When will you have it?

Khi nào có hàng?

Nghe hiểu cách dùng, liều dùng

Cách nói khác (2)

Can you write it on the box?

Bạn có thể viết lên hộp thuốc không?

Can I take it with my other medicine?

Có thể uống cùng thuốc khác của tôi không?

Người kia có thể nói

Take two every four hours.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cứ bốn tiếng uống hai viên.

Nghe thấy two, nghĩa là: hai viên

Nghe thấy every four hours, nghĩa là: cứ bốn tiếng

Phải nghe rõ con số. Nghe không rõ thì nhờ dược sĩ viết lên hộp thuốc.

Bạn có thể trả lời

How many do I take?

Mỗi lần uống mấy viên?

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Người kia có thể nói

No more than eight in 24 hours.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trong 24 giờ không uống quá tám viên.

Nghe thấy No more than eight, nghĩa là: không quá tám viên

Đừng uống quá lượng này. Trên hộp thuốc cũng có ghi.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia có thể nói

Take it on an empty stomach.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Uống lúc bụng đói.

Nghe thấy empty stomach, nghĩa là: bụng đói

Thường là uống trước bữa ăn một tiếng hoặc sau bữa ăn hai tiếng. Chưa chắc thì hỏi dược sĩ.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia có thể nói

Finish all the tablets.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Phải uống hết thuốc.

Nghe thấy Finish all, nghĩa là: uống hết

Thuốc kháng sinh hay được dặn vậy: thấy khỏe rồi vẫn phải uống hết, đừng tự ngừng.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia có thể nói

It may make you drowsy.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Uống vào có thể buồn ngủ.

Nghe thấy drowsy, nghĩa là: buồn ngủ

Uống xong đừng lái xe.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia có thể nói

Don't drink alcohol with this.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Uống thuốc này thì đừng uống rượu bia.

Nghe thấy Don't drink alcohol, nghĩa là: đừng uống rượu bia

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Stop taking it if you get a rash.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nếu bị nổi mẩn thì ngừng uống.

Nghe thấy Stop taking it, nghĩa là: ngừng uống

Nghe thấy rash, nghĩa là: nổi mẩn

Uống thuốc xong mà sưng mặt, sưng môi, hoặc khó thở thì gọi ngay số cấp cứu.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi tìm được nhà thuốc, nhờ được dược sĩ giúp
  • Tôi nói được triệu chứng, mua đúng thuốc không cần đơn
  • Tôi nói rõ được thuốc mua cho ai, tôi đang uống thuốc khác
  • Tôi lấy được thuốc theo đơn, nghe hiểu phải chờ bao lâu
  • Tôi nghe hiểu mỗi lần uống mấy viên, ngày mấy lần, trước hay sau bữa ăn

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.