Quán đồ ăn nhanh

Câu cứu nguy

Quán đồ ăn nhanh

5 phần · 70 câu · khoảng 6 phút

Singapore

Các quán đồ ăn nhanh hay gặp ở Singapore: McDonald's, KFC, Burger King, Jollibee, Texas Chicken, MOS Burger, Subway, Pizza Hut, Domino's. Khoai tây chiên gọi là fries, mang đi thì nói takeaway.

Trả tiền ở Singapore

Gọi món, lấy món

Cần biết

Can I order at the counter?

Tôi có thể gọi món ở quầy không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can I pay with cash?

Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Máy gọi món phần lớn chỉ trả được bằng thẻ, trả tiền mặt thường phải ra quầy.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Sorry, I didn't get my fries.

Xin lỗi, tôi chưa nhận được khoai tây chiên của tôi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nhận món xong hãy nhìn qua túi, thiếu gì thì nói ngay tại chỗ.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

I ordered on the app.

Tôi đã gọi món trên ứng dụng.

This isn't what I ordered.

Cái này không phải món tôi gọi.

Người kia có thể nói

Hi, what can I get you?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chào bạn, bạn muốn gọi gì?

Nghe thấy what can I get you, nghĩa là: muốn gọi gì

Bạn có thể trả lời

Can I get a cheeseburger meal, please?

Cho tôi một suất burger phô mai.

Two cheeseburgers and a large fries, please.

Hai burger phô mai và một khoai tây chiên cỡ lớn.

Người kia còn có thể hỏi (5)

Người kia có thể nói

Is that everything?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chỉ vậy thôi ạ?

Nghe thấy everything, nghĩa là: chỉ vậy thôi

Bạn có thể trả lời

That's all, thanks.

Chỉ vậy thôi, cảm ơn.

Người kia có thể nói

Please order at the kiosk.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin gọi món ở máy tự gọi món.

Nghe thấy kiosk, nghĩa là: máy tự gọi món

Bạn có thể trả lời

Can you help me with the kiosk?

Bạn giúp tôi dùng máy gọi món được không?

Người kia có thể nói

What's the name for the order?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đơn hàng ghi tên gì ạ?

Nghe thấy name, nghĩa là: tên

Bạn có thể trả lời

The name is Minh.

Tên là Minh.

Người kia có thể nói

Please drive to the next window.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin lái xe đến cửa sổ tiếp theo.

Nghe thấy next window, nghĩa là: cửa sổ tiếp theo

Làn mua không cần xuống xe gọi là drive-through: gọi món ở loa hoặc ở cửa sổ đầu tiên, rồi đến cửa sổ tiếp theo trả tiền, lấy món.

Người kia có thể nói

Please park and wait. We'll bring it out.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin đỗ xe chờ một chút, chúng tôi sẽ mang ra.

Nghe thấy park and wait, nghĩa là: đỗ xe chờ

Thêm, bớt, đổi món ăn kèm

Cần biết

Extra cheese, please.

Thêm phô mai.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Thêm nhân thường phải trả thêm tiền.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can I swap the fries for a salad?

Đổi khoai tây chiên thành salad được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

Can I change the drink to water?

Đổi đồ uống thành nước lọc được không?

Can I have the sauce on the side?

Sốt để riêng được không?

Quán pizza

Cần biết

Can I get a large pepperoni pizza?

Cho tôi một pizza xúc xích pepperoni cỡ lớn.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Half Hawaiian, half pepperoni, please.

Một nửa Hawaii, một nửa pepperoni.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề

Người kia có thể nói

Is that pickup or delivery?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tự đến lấy hay giao tận nơi ạ?

Nghe thấy pickup, nghĩa là: tự đến lấy

Nghe thấy delivery, nghĩa là: giao tận nơi

Bạn có thể trả lời

Pickup, please.

Tôi tự đến lấy.

Delivery, please.

Giao tận nơi.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

What crust would you like?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn đế bánh loại nào?

Nghe thấy crust, nghĩa là: đế bánh

Bạn có thể trả lời

Thin crust, please.

Đế mỏng.

Người kia có thể nói

About twenty minutes.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khoảng hai mươi phút.

Nghe thấy twenty minutes, nghĩa là: hai mươi phút

Quán bánh mì kẹp

Cần biết

Can I get a six-inch chicken sub?

Cho tôi một bánh mì kẹp gà sáu inch.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Sáu inch là nửa ổ, cả ổ gọi là footlong. Nhân viên sẽ đi dọc quầy hỏi từng thứ một: bánh mì, phô mai, có nướng không, rau, sốt.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (6)

A six-inch tuna, please.

Một cá ngừ sáu inch.

Can I get it in a wrap?

Có thể làm thành bánh cuộn không?

No jalapeños, thanks.

Không lấy ớt jalapeño, cảm ơn.

A little more lettuce, please.

Rau xà lách thêm một chút.

That's enough, thanks.

Đủ rồi, cảm ơn.

Just a little sauce, please.

Sốt cho ít thôi.

Người kia có thể nói

What bread would you like?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn bánh mì loại nào?

Nghe thấy bread, nghĩa là: bánh mì

Bạn có thể trả lời

White bread, please.

Bánh mì trắng.

Wholemeal, please.

Bánh mì nguyên cám.

Người kia còn có thể hỏi (6)

Người kia có thể nói

Six-inch or footlong?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Sáu inch hay cả ổ?

Nghe thấy footlong, nghĩa là: cả ổ

Bạn có thể trả lời

Footlong, please.

Lấy cả ổ.

Người kia có thể nói

What cheese would you like?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn phô mai loại nào?

Nghe thấy cheese, nghĩa là: phô mai

Bạn có thể trả lời

Cheddar, please.

Phô mai cheddar.

No cheese, thanks.

Không lấy phô mai, cảm ơn.

Người kia có thể nói

Would you like it toasted?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có muốn nướng không?

Nghe thấy toasted, nghĩa là: nướng

Bạn có thể trả lời

Yes, toasted, please.

Có, nướng.

No, not toasted, thanks.

Không nướng, cảm ơn.

Người kia có thể nói

What salad would you like?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn thêm rau gì?

Nghe thấy salad, nghĩa là: rau

Bạn có thể trả lời

Everything, please.

Lấy tất cả.

Everything except onions, please.

Lấy tất cả, trừ hành tây.

Lettuce, tomato and cucumber, please.

Xà lách, cà chua và dưa chuột.

Người kia có thể nói

Which sauce would you like?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn sốt gì?

Nghe thấy sauce, nghĩa là: sốt

Bạn có thể trả lời

Mayo, please.

Sốt mayonnaise.

Sweet onion sauce, please.

Sốt hành tây ngọt.

No sauce, thanks.

Không lấy sốt, cảm ơn.

Người kia có thể nói

Salt and pepper?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có lấy muối và tiêu không?

Nghe thấy pepper, nghĩa là: tiêu

Bạn có thể trả lời

Just pepper, please.

Chỉ lấy tiêu.

Quán gà rán

Cần biết

Can I get a three-piece meal?

Cho tôi một suất ba miếng gà.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Gà rán bán theo miếng (piece), suất có kèm món ăn kèm và đồ uống.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

Can I have a drumstick, please?

Cho tôi đùi gà được không?

Người kia có thể nói

Original or spicy?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Vị truyền thống hay cay?

Nghe thấy Original, nghĩa là: vị truyền thống

Nghe thấy spicy, nghĩa là: cay

Bạn có thể trả lời

Original, please.

Vị truyền thống.

Spicy, please.

Cay.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

What side would you like?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn món ăn kèm gì?

Nghe thấy side, nghĩa là: món ăn kèm

Bạn có thể trả lời

Fries, please.

Khoai tây chiên.

Coleslaw, please.

Salad bắp cải.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi gọi món được ở quầy, ở máy gọi món hoặc ở làn mua không cần xuống xe, thiếu món thì biết nói
  • Tôi nói được không lấy gì, thêm gì, đổi khoai tây chiên hoặc đồ uống
  • Tôi gọi được pizza: cỡ, đế bánh, nhân, tự đến lấy hay giao tận nơi
  • Tôi chọn được từng bước ở quán bánh mì kẹp: bánh mì, rau và sốt
  • Tôi nói được ở quán gà rán: mấy miếng, vị truyền thống hay cay, món ăn kèm gì

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.