Ăn uống, gọi món

Câu cứu nguy

Ăn uống, gọi món

7 phần · 98 câu · khoảng 5 phút

Singapore

Ở Singapore thường không cho tiền tip. Giá có ghi ++ phía sau thì lúc tính tiền phải cộng thêm 10% phí phục vụ và 9% thuế hàng hóa và dịch vụ (GST). Ở khu ăn uống bình dân (hawker centre), gọi món và trả tiền trước rồi mới tìm chỗ ngồi; trên bàn có gói khăn giấy nghĩa là đã có người giữ chỗ (chope).

Trả tiền ở Singapore

Vào quán, tìm chỗ ngồi

Cần biết

A table for two, please.

Cho một bàn hai người.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đổi two thành số người: three (3 người), four (4 người).

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

I have a booking under Nguyen.

Tôi đã đặt bàn, tên là Nguyễn.

Can we sit outside?

Chúng tôi ngồi bên ngoài được không?

Do you have a menu with pictures?

Có thực đơn có hình không?

Người kia có thể nói

How many people?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mấy người?

Nghe thấy How many, nghĩa là: mấy người

Bạn có thể trả lời

A table for two, please.

Cho một bàn hai người.

Người kia có thể nói

Do you have a booking?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có đặt bàn trước không?

Nghe thấy booking, nghĩa là: đặt bàn trước

Bạn có thể trả lời

We don't have a booking.

Chúng tôi không có đặt bàn trước.

I have a booking under Nguyen.

Tôi đã đặt bàn, tên là Nguyễn.

Người kia có thể nói

Sit anywhere you like.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn ngồi đâu cũng được.

Nghe thấy Sit anywhere, nghĩa là: ngồi đâu cũng được

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

About twenty minutes.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Phải chờ khoảng hai mươi phút.

Nghe thấy twenty minutes, nghĩa là: hai mươi phút

Bạn có thể trả lời

We'll wait.

Chúng tôi chờ.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Người kia có thể nói

Follow me, please.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mời đi theo tôi.

Nghe thấy Follow me, nghĩa là: đi theo tôi

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Gọi món, gọi đồ uống

Cần biết

I'll have the chicken curry.

Cho tôi cà ri gà.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đổi the chicken curry thành tên món trong thực đơn. Không đọc được thì chỉ vào thực đơn và nói I'll have this.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I'll have this, please.

Cho tôi món này.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khi không hiểu thực đơn, chỉ vào tên món hoặc hình trong thực đơn mà nói.

Câu này có vấn đề
Cần biết

What's in this?

Món này có gì bên trong?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hỏi trong món có những gì, ví dụ có thịt không, có cay không.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

The same, please.

Cho tôi giống vậy.

Is it enough for two people?

Có đủ cho hai người ăn không?

Scotch fillet, medium rare, please.

Cho tôi bít tết thăn lưng, tái vừa, cảm ơn.

Người kia có thể nói

Are you ready to order?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn gọi món được chưa?

Nghe thấy ready to order, nghĩa là: gọi món

Bạn có thể trả lời

We need a few more minutes.

Chúng tôi cần thêm vài phút.

I'll have the chicken curry.

Cho tôi cà ri gà.

I'll have this, please.

Cho tôi món này.

Người kia có thể nói

Can I get you something to drink?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn uống gì không?

Nghe thấy something to drink, nghĩa là: uống gì

Bạn có thể trả lời

Can we have some water, please?

Cho chúng tôi xin ít nước.

Tap water, please.

Nước máy là được, cảm ơn.

A Coke, please.

Cho tôi Coca.

Người kia có thể nói

Would you like anything else?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có muốn gọi thêm gì không?

Nghe thấy anything else, nghĩa là: thêm gì

Bạn có thể trả lời

That's all, thanks.

Chỉ vậy thôi, cảm ơn.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Still or sparkling?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nước thường hay nước có ga?

Nghe thấy Still, nghĩa là: nước thường

Nghe thấy sparkling, nghĩa là: nước có ga

Đây là hỏi về nước đóng chai: still là nước không ga, sparkling là nước có ga, thường đều phải trả tiền. Chỉ cần nước máy thì nói Tap water, please.

Bạn có thể trả lời

Tap water, please.

Nước máy là được, cảm ơn.

Người kia có thể nói

How would you like your steak cooked?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bít tết bạn muốn chín thế nào?

Nghe thấy How would you like, nghĩa là: chín thế nào

Nghe thấy steak, nghĩa là: bít tết

Bạn có thể trả lời

Scotch fillet, medium rare, please.

Cho tôi bít tết thăn lưng, tái vừa, cảm ơn.

Medium rare, please.

Tái vừa, cảm ơn.

Medium, please.

Tôi muốn chín vừa.

Well done, please.

Chín kỹ, cảm ơn.

Kiêng ăn, dị ứng

Cần biết

I'm allergic to nuts.

Tôi bị dị ứng với các loại hạt.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đổi nuts thành thứ khác: peanuts (lạc), shellfish (hải sản có vỏ), eggs (trứng), milk (sữa). Nếu dị ứng nặng thì nhất định phải nói khi gọi món.

Câu này có vấn đề
Cần biết

No onion, please.

Không cho hành tây, cảm ơn.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đổi onion thành thứ khác: coriander (rau mùi), cheese (phô mai), egg (trứng).

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (7)

Can you make it mild?

Có thể làm ít cay không?

Does this contain nuts?

Món này có hạt không?

Do you have vegetarian options?

Có món chay không?

I don't eat pork.

Tôi không ăn thịt lợn.

Is this halal?

Món này có phải đồ halal không?

No ice, please.

Không đá, cảm ơn.

Sauce on the side, please.

Nước sốt để riêng, cảm ơn.

Người kia có thể nói

How spicy would you like it?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn cay cỡ nào?

Nghe thấy How spicy, nghĩa là: cay cỡ nào

Bạn có thể trả lời

Can you make it mild?

Có thể làm ít cay không?

Not spicy, please.

Không cay, cảm ơn.

Người kia có thể nói

Any allergies?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có bị dị ứng gì không?

Nghe thấy allergies, nghĩa là: dị ứng

Bạn có thể trả lời

I'm allergic to nuts.

Tôi bị dị ứng với các loại hạt.

I don't have any allergies.

Tôi không bị dị ứng gì.

Đồ ăn nhanh

Cần biết

Can I get a Big Mac combo?

Cho tôi combo Big Mac.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Combo thường gồm món chính, khoai tây chiên và nước uống.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Number three, please.

Số ba, cảm ơn.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Combo ở quán đồ ăn nhanh có đánh số, cứ đọc theo số trên thực đơn là dễ nhất.

Câu này có vấn đề
Cần biết

A Coke, please.

Cho tôi Coca.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Coca không đường thì nói Coke Zero hoặc Diet Coke.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

How do I order here?

Ở đây gọi món thế nào?

Can I have some napkins?

Cho tôi ít khăn giấy được không?

Người kia có thể nói

Eat in or take away?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ăn ở đây hay mang về?

Nghe thấy Eat in, nghĩa là: ăn ở đây

Nghe thấy take away, nghĩa là: mang về

Bạn có thể trả lời

Eat in, please.

Ăn ở đây.

Take away, please.

Mang về.

Người kia có thể nói

What drink would you like?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn chọn nước uống gì?

Nghe thấy drink, nghĩa là: nước uống

Bạn có thể trả lời

A Coke, please.

Cho tôi Coca.

Người kia còn có thể hỏi (3)

Người kia có thể nói

Would you like to make it a large?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có muốn đổi sang cỡ lớn không?

Nghe thấy large, nghĩa là: cỡ lớn

Thêm một ít tiền để đổi khoai tây chiên và nước uống sang cỡ lớn.

Bạn có thể trả lời

Medium is fine.

Cỡ vừa là được.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

Người kia có thể nói

Any sauce?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có lấy nước sốt không?

Nghe thấy sauce, nghĩa là: nước sốt

Bạn có thể trả lời

Tomato sauce, please.

Cho tương cà.

Người kia có thể nói

Your order number is 52.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Số đơn của bạn là 52.

Nghe thấy order number, nghĩa là: số đơn

Giữ hóa đơn; khi màn hình hiện số của bạn hoặc nhân viên gọi số thì đến lấy đồ ăn.

Gọi cà phê

Cần biết

A regular latte, please.

Cho một ly latte cỡ thường, cảm ơn.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ly ở quán cà phê thường chia thành regular (cỡ thường) và large (cỡ lớn), có quán còn có small (cỡ nhỏ).

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

Less sweet, please.

Ít ngọt, cảm ơn.

An extra shot, please.

Thêm một shot espresso.

Can I have it iced?

Cho tôi loại có đá được không?

Người kia có thể nói

What can I get you?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn gọi gì?

Nghe thấy What can I get you, nghĩa là: gọi gì

Bạn có thể trả lời

A regular latte, please.

Cho một ly latte cỡ thường, cảm ơn.

With oat milk, please.

Cho sữa yến mạch.

Người kia có thể nói

Regular or large?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cỡ thường hay cỡ lớn?

Nghe thấy Regular, nghĩa là: cỡ thường

Nghe thấy large, nghĩa là: cỡ lớn

Bạn có thể trả lời

Regular, please.

Cỡ thường, cảm ơn.

A regular latte, please.

Cho một ly latte cỡ thường, cảm ơn.

Người kia còn có thể hỏi (4)

Người kia có thể nói

What milk would you like?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn loại sữa nào?

Nghe thấy milk, nghĩa là: sữa

Bạn có thể trả lời

With oat milk, please.

Cho sữa yến mạch.

Người kia có thể nói

Any sugar?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có thêm đường không?

Nghe thấy sugar, nghĩa là: đường

Bạn có thể trả lời

No sugar, please.

Không đường, cảm ơn.

One sugar, please.

Thêm một gói đường.

Người kia có thể nói

Can I get a name for the order?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đơn này ghi tên gì?

Nghe thấy name, nghĩa là: tên

Quán cà phê hay hỏi vậy. Nói một cái tên đơn giản, dễ đọc; làm xong họ sẽ gọi tên đó.

Bạn có thể trả lời

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Người kia có thể nói

Latte for Minh!

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Latte của Minh xong rồi!

Nghe thấy for Minh, nghĩa là: của Minh

Làm xong họ sẽ gọi tên bạn hoặc tên món cà phê, nghe thấy thì đến lấy.

Bạn có thể trả lời

That's mine.

Của tôi.

Lên món, dùng bữa

Cần biết

We're still waiting for our food.

Chúng tôi vẫn đang chờ đồ ăn.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can I get a box for this?

Cho tôi xin một cái hộp để gói món này được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ăn không hết có thể gói mang về.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

It's cold.

Món này nguội rồi.

Can I have another fork?

Cho tôi thêm một cái nĩa được không?

Do you have chopsticks?

Có đũa không?

Người kia có thể nói

Enjoy your meal.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chúc ngon miệng.

Nghe thấy Enjoy, nghĩa là: ngon miệng

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia có thể nói

How is everything?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mọi thứ ổn chứ?

Nghe thấy everything, nghĩa là: ổn

Sau khi lên món, nhân viên hay ghé qua hỏi một câu, nói Good, thanks là được.

Bạn có thể trả lời

It's delicious.

Ngon lắm.

Người kia có thể nói

Are you finished with that?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn dùng xong món này chưa?

Nghe thấy finished, nghĩa là: dùng xong

Nhân viên hỏi khi đến dọn đĩa.

Bạn có thể trả lời

Yes, I'm done, thanks.

Vâng, tôi xong rồi, cảm ơn.

I'm still eating.

Tôi vẫn đang ăn.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Who had the chicken?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ai gọi món gà?

Nghe thấy Who had, nghĩa là: ai gọi

Bạn có thể trả lời

That's mine.

Của tôi.

Trả tiền, tiền tip

Cần biết

Do we pay at the counter?

Có phải trả tiền ở quầy không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có quán trả tiền ở quầy, có quán nhân viên mang hóa đơn đến bàn, chưa chắc thì hỏi.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I think there's a mistake on the bill.

Hình như hóa đơn có nhầm lẫn.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

Can we split the bill?

Có thể chia đều hóa đơn không?

I'll get this.

Bữa này tôi mời.

Người kia có thể nói

Together or separate?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trả chung hay trả riêng?

Nghe thấy Together, nghĩa là: trả chung

Nghe thấy separate, nghĩa là: trả riêng

Bạn có thể trả lời

Together, please.

Trả chung.

Can we pay separately?

Chúng tôi trả riêng được không?

Người kia có thể nói

Would you like to add a tip?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có muốn thêm tiền tip không?

Nghe thấy add a tip, nghĩa là: thêm tiền tip

Ở Singapore thường không cho tiền tip, nhiều nhà hàng đã cộng sẵn 10% phí phục vụ (service charge) vào hóa đơn.

Bạn có thể trả lời

No tip, thanks.

Không thêm tiền tip, cảm ơn.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi vào nhà hàng xin được chỗ ngồi, hỏi được nhà vệ sinh ở đâu
  • Tôi xem thực đơn và gọi được món, gọi được đồ uống
  • Tôi nói được không cay, không hành, nói rõ được mình bị dị ứng
  • Tôi gọi được combo ở quán đồ ăn nhanh, nói được ăn ở đây hay mang về
  • Tôi nói được cỡ ly, loại sữa, có thêm đường không ở quán cà phê
  • Tôi báo được cho nhân viên khi món ăn có vấn đề, ăn không hết thì xin gói mang về
  • Tôi trả tiền được, trả riêng được, biết có cần cho tiền tip không

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.