Mua sắm

Câu cứu nguy

Mua sắm

6 phần · 85 câu · khoảng 5 phút

New Zealand

Ở New Zealand, giá niêm yết đã gồm 15% thuế hàng hóa và dịch vụ (GST), không cần cho tiền tip. Trả bằng thẻ hay gọi là EFTPOS, cửa hàng không phát túi ni lông dùng một lần.

Thanh toán ở New Zealand

Vào cửa hàng, hỏi giá

Cần biết

Excuse me, where can I find this?

Xin lỗi, tôi tìm cái này ở đâu?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Vừa nói vừa đưa ảnh hoặc bao bì món hàng ra.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

When will you have more?

Khi nào có hàng lại?

Do you have a cheaper one?

Có cái nào rẻ hơn không?

Người kia có thể nói

Can I help you?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn cần giúp gì không?

Nghe thấy help, nghĩa là: giúp

Bạn có thể trả lời

I'm just looking, thanks.

Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.

Excuse me, where can I find this?

Xin lỗi, tôi tìm cái này ở đâu?

Do you have this?

Ở đây có cái này không?

Cùng ý này, người ta còn có thể nói (1)

Are you finding everything okay?

Bạn tìm được hết đồ chứ?

Người kia có thể nói

It's in aisle five.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ở dãy số 5.

Nghe thấy aisle five, nghĩa là: dãy số 5

aisle là dãy kệ hàng trong siêu thị, dãy nào cũng treo biển số.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia có thể nói

Sorry, we're out of stock.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin lỗi, hết hàng rồi.

Nghe thấy out of stock, nghĩa là: hết hàng

Bạn có thể trả lời

When will you have more?

Khi nào có hàng lại?

Người kia có thể nói

It's $12.99.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

12,99 đô.

Nghe thấy $12.99, nghĩa là: 12,99 đô

$12.99 thường đọc là twelve ninety-nine, chữ dollars hay được bỏ đi.

Bạn có thể trả lời

Do you have a cheaper one?

Có cái nào rẻ hơn không?

Can I pay by card?

Tôi trả bằng thẻ được không?

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

It's over there, on the left.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ở đằng kia, bên tay trái.

Nghe thấy over there, nghĩa là: đằng kia

Nghe thấy on the left, nghĩa là: bên trái

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia có thể nói

It's on sale, 20% off.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đang giảm giá, giảm 20%.

Nghe thấy on sale, nghĩa là: giảm giá

Nghe thấy 20% off, nghĩa là: giảm 20%

20% off là giảm 20% so với giá gốc.

Đi chợ ở siêu thị

Cần biết

Can I have 200 grams, please?

Cho tôi xin 200 gam.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Thịt nguội, phô mai, sa lát ở quầy đồ ăn chín (deli) bán theo cân, chỉ cần nói muốn bao nhiêu gam. Cũng có thể nói half a kilo (nửa ký).

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (5)

When does this expire?

Cái này khi nào hết hạn?

Can you slice it for me?

Bạn có thể cắt lát giúp tôi không?

Does this have pork in it?

Trong này có thịt lợn không?

Where are the trolleys?

Xe đẩy ở đâu?

The machine isn't working.

Cái máy này không chạy.

Người kia có thể nói

Is that enough?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chừng này đủ chưa?

Nghe thấy enough, nghĩa là: đủ

Bạn có thể trả lời

That's enough, thanks.

Đủ rồi, cảm ơn.

A little more, please.

Thêm một chút nữa.

A little less, please.

Bớt một chút.

Người kia có thể nói

Anything else?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Còn cần gì nữa không?

Nghe thấy Anything else, nghĩa là: còn gì nữa

Bạn có thể trả lời

That's all, thanks.

Chỉ vậy thôi, cảm ơn.

Người kia có thể nói

Can I see your ID?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cho tôi xem giấy tờ của bạn được không?

Nghe thấy ID, nghĩa là: giấy tờ

Khi mua rượu bia, thuốc lá, trông trẻ tuổi thì sẽ bị yêu cầu đưa giấy tờ có ảnh, ví dụ hộ chiếu hoặc bằng lái xe.

Người kia còn có thể hỏi (3)

Người kia có thể nói

It's two for five dollars.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hai cái 5 đô.

Nghe thấy two for five dollars, nghĩa là: hai cái 5 đô

“Hai cái 5 đô”: mua hai cái một lần mới được giá này, chỉ mua một cái có thể đắt hơn.

Người kia có thể nói

Buy one, get one free.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mua một tặng một.

Nghe thấy get one free, nghĩa là: tặng một

Người kia có thể nói

Unexpected item in the bagging area.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có món chưa nhận ra ở khu để túi.

Nghe thấy Unexpected item, nghĩa là: món chưa nhận ra

Máy tự tính tiền hay nói câu này. Lấy món để thừa trong túi ra, hoặc chờ nhân viên đến giúp.

Bạn có thể trả lời

The machine isn't working.

Cái máy này không chạy.

Mua quần áo, giày

Cần biết

Do you have this in black?

Cái này có màu đen không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đổi black thành màu khác: white (trắng), red (đỏ), blue (xanh dương).

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (5)

Do you have a smaller size?

Có cỡ nhỏ hơn không?

It's too big.

Rộng quá.

It's too small.

Chật quá.

Do you have other colours?

Có màu khác không?

They're a bit tight.

Hơi chật.

Người kia có thể nói

What size are you?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn mặc cỡ nào?

Nghe thấy size, nghĩa là: cỡ

Quần áo ở New Zealand phần lớn dùng cỡ Úc - New Zealand (đồ nữ như 8, 10, 12), khác với Việt Nam, tốt nhất nên thử trước.

Bạn có thể trả lời

I'm a medium.

Tôi mặc cỡ M.

I don't know my size.

Tôi không biết mình mặc cỡ nào.

Người kia có thể nói

How does it fit?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có vừa không?

Nghe thấy fit, nghĩa là: vừa

Bạn có thể trả lời

I'll take it.

Tôi lấy cái này.

It's too big.

Rộng quá.

It's too small.

Chật quá.

They're a bit tight.

Hơi chật.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

You can only take three items in.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mỗi lần chỉ được mang ba món vào.

Nghe thấy three items, nghĩa là: ba món

Bạn có thể trả lời

That's OK.

Không sao đâu.

Mua dụng cụ, vật liệu

Cần biết

I need something to fix this.

Tôi cần thứ gì đó để sửa cái này.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khi nói không rõ, đưa món đồ hỏng hoặc ảnh trong điện thoại cho nhân viên xem.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Do you deliver?

Bên mình có giao hàng không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đồ cồng kềnh như gỗ, bàn ghế, có thể hỏi có giao đến nhà không, thường phải trả thêm phí vận chuyển.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (5)

How many do I need?

Tôi cần mấy cái?

Can you cut it to this size?

Bạn có thể cắt theo kích thước này không?

Can you match this colour?

Bạn có thể pha đúng màu này không?

Can I hire this tool?

Dụng cụ này có thuê được không?

Can you show me how to use it?

Bạn có thể chỉ cho tôi cách dùng không?

Người kia có thể nói

What are you using it for?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn dùng nó để làm gì?

Nghe thấy using it for, nghĩa là: dùng để làm gì

Bạn có thể trả lời

I need something to fix this.

Tôi cần thứ gì đó để sửa cái này.

It's for inside.

Dùng trong nhà.

It's for outside.

Dùng ngoài trời.

Người kia có thể nói

Is it for inside or outside?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Dùng trong nhà hay ngoài trời?

Nghe thấy inside, nghĩa là: trong nhà

Nghe thấy outside, nghĩa là: ngoài trời

Bạn có thể trả lời

It's for inside.

Dùng trong nhà.

It's for outside.

Dùng ngoài trời.

Người kia có thể nói

Do you have a trade account?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có tài khoản dành cho thợ (trade account) không?

Nghe thấy trade account, nghĩa là: tài khoản dành cho thợ

trade account là tài khoản mở cho thợ, công ty, được giảm giá. Cá nhân mua đồ thì chỉ cần nói No.

Bạn có thể trả lời

No.

Không.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

You'll need a drill for that.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cái đó phải dùng máy khoan.

Nghe thấy need a drill, nghĩa là: phải dùng máy khoan

Bạn có thể trả lời

Can I hire this tool?

Dụng cụ này có thuê được không?

Người kia có thể nói

We can deliver it tomorrow.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ngày mai chúng tôi giao được.

Nghe thấy deliver, nghĩa là: giao hàng

Nghe thấy tomorrow, nghĩa là: ngày mai

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Tính tiền

Cần biết

Can I pay by card?

Tôi trả bằng thẻ được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ở New Zealand, trả bằng thẻ hay gọi là EFTPOS; phần lớn cửa hàng cũng cho tap (chạm thẻ).

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

Can I pay cash?

Tôi trả tiền mặt được không?

Can I use EFTPOS?

Tôi dùng EFTPOS được không?

I think the price is wrong.

Hình như giá không đúng.

Người kia có thể nói

Cash or card?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trả tiền mặt hay thẻ?

Nghe thấy Cash, nghĩa là: tiền mặt

Nghe thấy card, nghĩa là: thẻ

Bạn có thể trả lời

Can I pay by card?

Tôi trả bằng thẻ được không?

Can I pay cash?

Tôi trả tiền mặt được không?

Người kia có thể nói

That comes to $25.50.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tổng cộng là 25,50 đô.

Nghe thấy comes to, nghĩa là: tổng cộng

Nghe thấy $25.50, nghĩa là: 25,50 đô

$25.50 thường đọc là twenty-five fifty.

Bạn có thể trả lời

Can I pay by card?

Tôi trả bằng thẻ được không?

Can I pay cash?

Tôi trả tiền mặt được không?

Người kia có thể nói

There's a surcharge on credit cards.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Dùng thẻ tín dụng phải trả thêm phụ phí.

Nghe thấy surcharge, nghĩa là: phụ phí

Nghe thấy credit cards, nghĩa là: thẻ tín dụng

Ở New Zealand, khi trả bằng thẻ tín dụng hoặc tap, một số cửa hàng thu thêm một ít phụ phí.

Bạn có thể trả lời

Can I use EFTPOS?

Tôi dùng EFTPOS được không?

Can I pay cash?

Tôi trả tiền mặt được không?

Người kia có thể nói

Do you need a bag?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có cần túi không?

Nghe thấy bag, nghĩa là: túi

Cửa hàng ở New Zealand không phát túi ni lông dùng một lần. Có thể tự mang túi, hoặc mua túi dùng lại nhiều lần ở cửa hàng.

Bạn có thể trả lời

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Người kia có thể nói

Do you want the receipt?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có lấy hóa đơn không?

Nghe thấy receipt, nghĩa là: hóa đơn

Nếu sau này có thể phải trả hoặc đổi hàng thì giữ hóa đơn lại.

Bạn có thể trả lời

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Người kia có thể nói

Please enter your PIN.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin nhập mã PIN.

Nghe thấy PIN, nghĩa là: mã PIN

Người kia còn có thể hỏi (3)

Người kia có thể nói

Cheque or savings?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tài khoản thanh toán (cheque) hay tài khoản tiết kiệm?

Nghe thấy Cheque, nghĩa là: tài khoản thanh toán

Nghe thấy savings, nghĩa là: tài khoản tiết kiệm

Khi dùng EFTPOS phải chọn trừ tiền từ tài khoản nào; máy quẹt thẻ hiện CHQ / SAV / CR, chọn theo loại tài khoản của bạn.

Người kia có thể nói

Just tap your card.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chạm thẻ vào là được.

Nghe thấy tap, nghĩa là: chạm thẻ

Người kia có thể nói

Do you have a loyalty card?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có thẻ thành viên không?

Nghe thấy loyalty card, nghĩa là: thẻ thành viên

Bạn có thể trả lời

No.

Không.

Trả hàng, đổi hàng

Cần biết

I'd like to return this.

Tôi muốn trả lại cái này.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trả hoặc đổi hàng thì mang theo hóa đơn và món hàng. Ở New Zealand, hàng bị lỗi thì cửa hàng phải chịu trách nhiệm; chỉ là không thích nữa thì cửa hàng có thể không nhận lại.

Câu này có vấn đề
Cần biết

It doesn't work.

Cái này bị hỏng.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đồ không dùng được, không bật lên được, đều có thể nói như vậy.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

It's the wrong size.

Cỡ không đúng.

Người kia có thể nói

Do you have the receipt?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có hóa đơn không?

Nghe thấy receipt, nghĩa là: hóa đơn

Bạn có thể trả lời

Here is my receipt.

Đây là hóa đơn.

I lost the receipt.

Tôi làm mất hóa đơn rồi.

Người kia có thể nói

What's wrong with it?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nó bị làm sao?

Nghe thấy wrong, nghĩa là: bị làm sao

Bạn có thể trả lời

It doesn't work.

Cái này bị hỏng.

It's the wrong size.

Cỡ không đúng.

Người kia có thể nói

Would you like a refund or an exchange?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn hoàn tiền hay đổi hàng?

Nghe thấy refund, nghĩa là: hoàn tiền

Nghe thấy exchange, nghĩa là: đổi hàng

Bạn có thể trả lời

A refund, please.

Tôi muốn hoàn tiền.

Can I exchange this?

Cái này có đổi được không?

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

We can give you store credit.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chúng tôi có thể cho bạn tiền để mua hàng tại cửa hàng (store credit).

Nghe thấy store credit, nghĩa là: tiền để mua hàng tại cửa hàng

store credit không phải là trả lại tiền, chỉ dùng được để mua món khác ở chính cửa hàng này.

Bạn có thể trả lời

A refund, please.

Tôi muốn hoàn tiền.

Người kia có thể nói

You can return it within 30 days.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trong 30 ngày thì được trả lại.

Nghe thấy within 30 days, nghĩa là: trong 30 ngày

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi hỏi được nhân viên món đồ ở đâu, giá bao nhiêu
  • Tôi mua được đồ tính theo cân ở siêu thị, quầy đồ ăn chín
  • Tôi hỏi được cỡ, màu, xin mặc thử
  • Tôi nói rõ được mục đích dùng ở cửa hàng dụng cụ, hỏi có giao hàng không
  • Tôi trả tiền được bằng thẻ hoặc tiền mặt
  • Tôi trả hàng hoặc đổi hàng được

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.