Câu cứu nguy khi giao tiếp

Câu cứu nguy khi giao tiếp

3 phần · 22 câu · khoảng 5 phút

New Zealand

Phiên âm trên trang này viết bằng chữ tiếng Việt để bạn dễ mở miệng; nghe ghi âm vẫn là chính. Vài chữ không đọc như tiếng Việt: w là âm tròn môi, như “u” đọc lướt (wăn = one); j như “ch” nhưng rung cổ họng (job); z như “d” giọng Bắc, kéo dài và rung (zero); sh như “s” uốn lưỡi (she); f là “ph”, viết ở cuối từ hoặc khi đi liền với l, r (fl, fr); r luôn uốn lưỡi, không đọc thành “d”; th là âm đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng (think), không phải “th” tiếng Việt. Chữ trong ngoặc ( ) đọc thật nhẹ.

Khi nghe không hiểu

Cần biết

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Dùng khi nghe chưa rõ, lên giọng ở cuối. Người New Zealand cũng hay nói Pardon?

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

What does this mean?

Cái này nghĩa là gì?

Lời lịch sự

Cần biết

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hỏi đường, gọi nhân viên, xin người khác nhường lối, đều nói câu này trước.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Dùng để xin lỗi, xuống giọng ở cuối. Còn Sorry? lên giọng thì nghĩa là “tôi nghe chưa rõ”.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Người ta hỏi bạn có muốn gì không, nếu muốn thì trả lời như vậy, lịch sự hơn chỉ nói Yes.

Câu này có vấn đề
Cần biết

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Không muốn thì nói như vậy, lịch sự hơn chỉ nói No.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

That's OK.

Không sao đâu.

Nói rõ về mình

Cần biết

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khi khám bệnh, báo cảnh sát, làm thủ tục, bạn đều có thể xin phiên dịch.

Câu này có vấn đề
Cần biết

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Minh Nguyen là ví dụ, hãy đổi thành tên của bạn. Tiếng Anh thường nói tên trước, họ sau; nên nói rõ đâu là họ.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trên mẫu đơn, family name, surname, last name đều là “họ”, first name là “tên”.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đưa số trên điện thoại cho người kia xem.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đưa địa chỉ đã viết sẵn cho người kia xem.

Câu này có vấn đề

Người kia có thể nói

How do you spell that?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cái đó đánh vần thế nào?

Nghe thấy spell, nghĩa là: đánh vần

Bạn có thể trả lời

It's N-G-U-Y-E-N.

Là N-G-U-Y-E-N.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?