Khám bệnh

Câu cứu nguy

Khám bệnh

6 phần · 80 câu · khoảng 5 phút

New Zealand

Ở New Zealand, khám bệnh thường là đặt lịch với bác sĩ gia đình (GP) mà mình đã đăng ký. Bị thương do tai nạn thì ACC chịu một phần chi phí.

Đi khám bệnh ở New Zealand
Nguy hiểm đến tính mạng? Gọi ngay 111

Đặt lịch khám

Cần biết

I'd like to make an appointment.

Tôi muốn đặt lịch hẹn khám bác sĩ.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Gọi điện hay đến quầy lễ tân đều dùng câu này. Ở New Zealand, thường là đặt lịch với bác sĩ gia đình (GP) mà bạn đã đăng ký.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Is there a doctor available today?

Hôm nay có bác sĩ khám được không ạ?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

I'm a new patient.

Tôi là bệnh nhân mới.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nói khi lần đầu đến phòng khám này, lễ tân sẽ đưa mẫu đơn cho bạn điền để đăng ký.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can I have a Vietnamese interpreter?

Có thể xếp cho tôi phiên dịch tiếng Việt được không ạ?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hãy nói ngay khi đặt lịch, để phòng khám kịp sắp xếp phiên dịch.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

Is there anything earlier?

Có giờ nào sớm hơn không?

Do you take walk-ins?

Không hẹn trước, đến thẳng có được không?

Người kia có thể nói

What's your date of birth?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ngày sinh của bạn là ngày nào?

Nghe thấy date of birth, nghĩa là: ngày sinh

Nói ngày theo thứ tự ngày / tháng / năm.

Người kia có thể nói

What's the reason for your visit?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đến khám vì vấn đề gì?

Nghe thấy reason, nghĩa là: lý do

Bạn có thể trả lời

I have a fever.

Tôi bị sốt.

I have a headache.

Tôi đau đầu.

It hurts here.

Đau ở đây.

Cùng ý này, người ta còn có thể nói (1)

What are you coming in for?

Bạn đến khám gì?

Người kia có thể nói

How about 10:30 tomorrow?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

10 giờ rưỡi ngày mai được không?

Nghe thấy 10:30, nghĩa là: 10 giờ rưỡi

Nghe thấy tomorrow, nghĩa là: ngày mai

Bạn có thể trả lời

Yes, that's fine.

Vâng, được ạ.

Is there anything earlier?

Có giờ nào sớm hơn không?

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Are you enrolled here?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đã đăng ký ở phòng khám chúng tôi chưa?

Nghe thấy enrolled, nghĩa là: đăng ký

Ở New Zealand, phải đăng ký (enrol) với phòng khám bác sĩ gia đình thì mới là “bệnh nhân của phòng khám”. Chưa đăng ký vẫn khám được, nhưng thường đắt hơn.

Bạn có thể trả lời

I'm not enrolled here.

Tôi không đăng ký ở phòng khám này.

I'm a new patient.

Tôi là bệnh nhân mới.

Tả triệu chứng

Cần biết

It started three days ago.

Bắt đầu từ ba ngày trước.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đổi three thành số ngày thật.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I have chest pain.

Tôi đau ngực.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đau ngực, khó thở có thể rất nguy hiểm, hãy gọi ngay 111 để gọi xe cứu thương.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I have trouble breathing.

Tôi khó thở.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đau ngực, khó thở có thể rất nguy hiểm, hãy gọi ngay 111 để gọi xe cứu thương.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (7)

I've had a fever and a bad cough for three days.

Tôi bị sốt, còn ho rất nặng, đã ba ngày rồi.

I have a sore throat.

Tôi đau họng.

I've been vomiting.

Tôi cứ nôn suốt.

I have diarrhoea.

Tôi bị tiêu chảy.

I'm pregnant.

Tôi đang có thai.

I'm allergic to penicillin.

Tôi dị ứng với penicillin.

It's very painful.

Đau lắm.

Nghe hiểu câu hỏi của bác sĩ

Người kia có thể nói

What brings you in today?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hôm nay bạn đến khám gì?

Nghe thấy brings you in, nghĩa là: vì sao đến khám

Bạn có thể trả lời

I have a fever.

Tôi bị sốt.

I have a headache.

Tôi đau đầu.

It hurts here.

Đau ở đây.

It started three days ago.

Bắt đầu từ ba ngày trước.

Cùng ý này, người ta còn có thể nói (1)

What can I do for you today?

Hôm nay tôi giúp gì được cho bạn?

Người kia có thể nói

Where does it hurt?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đau ở đâu?

Nghe thấy Where, nghĩa là: ở đâu

Nghe thấy hurt, nghĩa là: đau

Bạn có thể trả lời

It hurts here.

Đau ở đây.

Người kia có thể nói

How long have you had it?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bị như vậy bao lâu rồi?

Nghe thấy How long, nghĩa là: bao lâu

Bạn có thể trả lời

It started three days ago.

Bắt đầu từ ba ngày trước.

Người kia có thể nói

On a scale of 1 to 10, how bad is the pain?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tính từ 1 đến 10, bạn đau đến mức nào?

Nghe thấy 1 to 10, nghĩa là: từ 1 đến 10

Nghe thấy pain, nghĩa là: đau

1 là hơi đau, 10 là đau không chịu nổi.

Bạn có thể trả lời

About a seven.

Khoảng bảy.

Người kia có thể nói

Are you taking any medication?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hiện bạn có đang uống thuốc gì không?

Nghe thấy medication, nghĩa là: thuốc

Thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm chức năng cũng tính. Có thể đưa hộp thuốc cho bác sĩ xem.

Bạn có thể trả lời

Yes, this one.

Có, cái này.

I'm not taking any.

Tôi không uống thuốc gì.

Người kia có thể nói

Do you have any allergies?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có bị dị ứng gì không?

Nghe thấy allergies, nghĩa là: dị ứng

Bạn có thể trả lời

I'm allergic to penicillin.

Tôi dị ứng với penicillin.

I don't have any allergies.

Tôi không bị dị ứng gì.

Người kia có thể nói

Take a deep breath.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hít một hơi thật sâu.

Nghe thấy deep breath, nghĩa là: hít sâu

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Please lie down here.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mời bạn nằm xuống đây.

Nghe thấy lie down, nghĩa là: nằm xuống

Người kia có thể nói

Let me check your temperature.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Để tôi đo nhiệt độ cho bạn.

Nghe thấy temperature, nghĩa là: nhiệt độ

Nhiệt độ cơ thể tính bằng độ C, thường từ 38°C trở lên là sốt.

Làm xét nghiệm (thử máu, X-quang)

Cần biết

I might be pregnant.

Tôi có thể đang có thai.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trước khi chụp X-quang, kê thuốc, nếu có thể đang mang thai thì nhất định phải nói.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

Can I drink water?

Tôi uống nước được không ạ?

Will you call me?

Phòng khám có gọi điện báo cho tôi không?

How much is the test?

Xét nghiệm này bao nhiêu tiền?

Người kia có thể nói

I'd like you to get a blood test.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tôi muốn bạn đi xét nghiệm máu.

Nghe thấy blood test, nghĩa là: xét nghiệm máu

Bác sĩ sẽ đưa cho bạn một tờ phiếu xét nghiệm (form), cầm đến phòng xét nghiệm (lab) để lấy máu.

Bạn có thể trả lời

Will it hurt?

Có đau không ạ?

Where is the lab?

Phòng xét nghiệm ở đâu?

Người kia có thể nói

Take this form to the lab.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mang tờ phiếu này đến phòng xét nghiệm.

Nghe thấy form, nghĩa là: tờ phiếu

Nghe thấy lab, nghĩa là: phòng xét nghiệm

Bạn có thể trả lời

Where is the lab?

Phòng xét nghiệm ở đâu?

Người kia có thể nói

Don't eat anything before the test.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trước khi xét nghiệm đừng ăn gì cả.

Nghe thấy Don't eat, nghĩa là: đừng ăn

Nghe thấy before the test, nghĩa là: trước khi xét nghiệm

Một số xét nghiệm máu phải nhịn ăn (fasting). Có được uống nước không, chưa chắc thì hỏi.

Bạn có thể trả lời

Can I drink water?

Tôi uống nước được không ạ?

Người kia có thể nói

You need an X-ray.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn cần chụp X-quang.

Nghe thấy X-ray, nghĩa là: X-quang

Nếu có thể đang mang thai, nhất định phải nói với bác sĩ trước khi chụp.

Bạn có thể trả lời

I might be pregnant.

Tôi có thể đang có thai.

How much is the test?

Xét nghiệm này bao nhiêu tiền?

Người kia có thể nói

The results will take a few days.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Vài ngày nữa mới có kết quả.

Nghe thấy results, nghĩa là: kết quả

Nghe thấy a few days, nghĩa là: vài ngày

Bạn có thể trả lời

Will you call me?

Phòng khám có gọi điện báo cho tôi không?

When will I get the results?

Khi nào có kết quả ạ?

Người kia có thể nói

Your results are normal.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Kết quả của bạn bình thường.

Nghe thấy normal, nghĩa là: bình thường

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia còn có thể hỏi (4)

Người kia có thể nói

Please roll up your sleeve.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin xắn tay áo lên.

Nghe thấy roll up, nghĩa là: xắn lên

Nghe thấy sleeve, nghĩa là: tay áo

Trước khi lấy máu hay nói câu này.

Bạn có thể trả lời

Will it hurt?

Có đau không ạ?

Người kia có thể nói

Please take off anything metal.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin tháo hết đồ kim loại trên người ra.

Nghe thấy take off, nghĩa là: tháo ra

Nghe thấy metal, nghĩa là: kim loại

Ví dụ dây chuyền, đồng hồ, kẹp tóc.

Bạn có thể trả lời

That's OK.

Không sao đâu.

Người kia có thể nói

Please change into this gown.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin thay sang chiếc áo bệnh nhân này.

Nghe thấy gown, nghĩa là: áo bệnh nhân

Bạn có thể trả lời

That's OK.

Không sao đâu.

Người kia có thể nói

We need to do more tests.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chúng tôi cần làm thêm xét nghiệm.

Nghe thấy more tests, nghĩa là: làm thêm xét nghiệm

Bạn có thể trả lời

Is it serious?

Có nặng không ạ?

How much is the test?

Xét nghiệm này bao nhiêu tiền?

Nghe hiểu lời dặn và tái khám

Cần biết

Can I have a medical certificate?

Có thể cho tôi xin giấy nghỉ ốm được không ạ?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khi xin nghỉ ốm, chủ lao động có thể yêu cầu bạn nộp giấy của bác sĩ.

Câu này có vấn đề

Người kia có thể nói

Take one tablet twice a day.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mỗi lần một viên, ngày hai lần.

Nghe thấy one tablet, nghĩa là: một viên

Nghe thấy twice a day, nghĩa là: ngày hai lần

Nghe không rõ thì nhờ bác sĩ viết ra. Trên nhãn hộp thuốc cũng có ghi.

Bạn có thể trả lời

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Người kia có thể nói

Take it with food.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Uống trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn.

Nghe thấy with food, nghĩa là: trong bữa ăn

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Người kia có thể nói

I'll give you a prescription.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tôi sẽ kê cho bạn một đơn thuốc.

Nghe thấy prescription, nghĩa là: đơn thuốc

Cầm đơn thuốc đến nhà thuốc (pharmacy, còn gọi là chemist) để lấy thuốc.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Cùng ý này, người ta còn có thể nói (1)

Here's your script.

Đây là đơn thuốc của bạn.

Người kia có thể nói

Come back if it gets worse.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nếu nặng hơn thì quay lại.

Nghe thấy come back, nghĩa là: quay lại

Nghe thấy worse, nghĩa là: nặng hơn

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Người kia có thể nói

You have a repeat on this.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Thuốc này còn lấy thêm được một lần nữa.

Nghe thấy a repeat, nghĩa là: còn lấy thêm được

Nhà thuốc hay nói như vậy: cùng một đơn còn được đến lấy thuốc lần nữa, không phải khám lại. Nhà thuốc sẽ báo khi nào đến lấy.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia còn có thể hỏi (3)

Người kia có thể nói

Take this to the pharmacy.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mang cái này đến nhà thuốc.

Nghe thấy pharmacy, nghĩa là: nhà thuốc

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Người kia có thể nói

Book a follow-up in two weeks.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hai tuần nữa hãy đặt lịch tái khám.

Nghe thấy follow-up, nghĩa là: tái khám

Nghe thấy two weeks, nghĩa là: hai tuần

Bạn có thể trả lời

I'd like to make an appointment.

Tôi muốn đặt lịch hẹn khám bác sĩ.

Người kia có thể nói

Get some rest and drink lots of water.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước.

Nghe thấy rest, nghĩa là: nghỉ ngơi

Nghe thấy water, nghĩa là: nước

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Trả tiền

Cần biết

How much will it cost?

Hết khoảng bao nhiêu tiền?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hỏi giá trước khi khám là chuyện rất bình thường, không cần ngại.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

I got hurt at work.

Tôi bị thương khi đang làm việc.

Người kia có thể nói

Do you have insurance?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có bảo hiểm y tế không?

Nghe thấy insurance, nghĩa là: bảo hiểm

Bạn có thể trả lời

I don't have insurance.

Tôi không có bảo hiểm.

Here is my insurance card.

Đây là thẻ bảo hiểm của tôi.

Người kia có thể nói

That's $65 today.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hôm nay hết 65 đô.

Nghe thấy $65, nghĩa là: 65 đô

Bạn có thể trả lời

Can I pay by card?

Tôi trả bằng thẻ được không?

Can I pay later?

Có thể trả sau được không?

Người kia có thể nói

Was it an accident?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có phải bị thương do tai nạn không?

Nghe thấy accident, nghĩa là: tai nạn

Ở New Zealand, bị thương do tai nạn thì ACC chịu một phần chi phí; cần nói với bác sĩ mình bị thương thế nào.

Bạn có thể trả lời

Yes, it was an accident.

Vâng, là tai nạn.

I got hurt at work.

Tôi bị thương khi đang làm việc.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi gọi điện hoặc đến quầy lễ tân đặt lịch khám được
  • Tôi nói được mình khó chịu ở đâu, bao lâu rồi
  • Tôi nghe hiểu những câu bác sĩ hay hỏi
  • Tôi nghe hiểu yêu cầu của bác sĩ khi xét nghiệm máu, chụp X-quang
  • Tôi nghe hiểu cách uống thuốc, khi nào tái khám
  • Tôi hỏi được khám bệnh hết bao nhiêu tiền

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.