alert
cảnh báo
alert
cảnh báo
emergency alert
cảnh báo khẩn cấp (gửi đến điện thoại)
evacuation
sơ tán
evacuation centre
trung tâm sơ tán (nơi ở tạm)
evacuation zone
khu vực sơ tán
all clear
hết báo động
emergency kit
túi đồ khẩn cấp
shelter in place
trú ẩn tại chỗ (đóng kín cửa, ở trong nhà)
SES
SES (đội ứng cứu khẩn cấp của bang, lo lũ lụt, bão)
earthquake
động đất
aftershock
dư chấn
tsunami
sóng thần
high ground
chỗ cao
inland
vào sâu trong đất liền (rời xa bờ biển)
coast
bờ biển, ven biển
shaking
rung lắc
trapped
bị mắc kẹt
bushfire
cháy rừng
fire danger
nguy cơ cháy (mức độ nguy hiểm về cháy)
total fire ban
cấm lửa hoàn toàn
ember
tàn lửa (đốm lửa bị gió thổi tới)
smoke haze
khói mù
P2 mask
khẩu trang P2 (ngăn được khói)
flood
lũ lụt
floodwater
nước lũ, nước ngập
heavy rain
mưa lớn
storm
bão, giông bão
cyclone
xoáy thuận nhiệt đới (bão)
landslide
sạt lở đất
power cut
mất điện
power lines
đường dây điện (trên cột điện)
boil water notice
thông báo đun sôi nước (nước máy phải đun sôi mới uống)
sandbag
bao cát
attacker
kẻ tấn công
gunman
kẻ có súng
gun
súng
weapon
vũ khí
armed
có vũ khí
hide
trốn
escape
chạy thoát
lockdown
phong tỏa (khóa cửa, ở yên bên trong)
mugged
bị cướp (trên đường phố)
Xem trong Facebook, Zalo hay TikTok thì tiến độ học có thể bị xóa mất.
Chúng tôi muốn dùng Google Analytics để biết trang nào có người xem, ghi âm nào có người nghe, để sửa trang cho tốt hơn. Chúng tôi không gửi đi từ bạn tìm kiếm hay chữ bạn nhập, và không dùng để chạy quảng cáo. Chính sách quyền riêng tư