Lũ lụt và bão

Câu cứu nguy

Lũ lụt và bão

4 phần · 19 câu · khoảng 4 phút

Úc

Ở Úc hay có lũ lụt và bão, miền bắc mùa hè còn có bão nhiệt đới (cyclone). Khi lũ lụt, bão có thể gọi SES (đội ứng phó khẩn cấp của bang), số 132 500; nguy hiểm đến tính mạng thì gọi 000. Đường bị ngập thì đừng đi qua: If it's flooded, forget it.

Gặp tình huống bất ngờ ở Úc thì làm gì

Đọc hiểu cảnh báo thời tiết

Người kia có thể nói

Heavy rain warning.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cảnh báo mưa lớn.

Nghe thấy Heavy rain, nghĩa là: mưa lớn

Người kia có thể nói

Flood warning.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cảnh báo lũ.

Nghe thấy Flood, nghĩa là: lũ

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Severe weather warning.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cảnh báo thời tiết xấu nghiêm trọng.

Nghe thấy Severe weather, nghĩa là: thời tiết xấu

Người kia có thể nói

Cyclone warning.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cảnh báo bão nhiệt đới.

Nghe thấy Cyclone, nghĩa là: bão nhiệt đới

Lũ lụt

Cần biết

Water is coming into my house.

Nước đang tràn vào nhà tôi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

My car is stuck in the water.

Xe của tôi bị kẹt trong nước.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xe kẹt trong nước không đi được, ra được thì ra ngay, trèo lên nóc xe hoặc chỗ cao rồi gọi số khẩn cấp.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

We're on the roof.

Chúng tôi đang ở trên mái nhà.

Người kia có thể nói

If it's flooded, forget it.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đường ngập thì đừng đi qua.

Nghe thấy flooded, nghĩa là: bị ngập

Nghe thấy forget it, nghĩa là: đừng đi qua

Khẩu hiệu của Úc: đường bị ngập thì đừng lái xe qua, cũng đừng lội vào. Nước rất nông cũng cuốn trôi được xe.

Người kia có thể nói

Don't drive through floodwater.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đừng lái xe qua chỗ ngập.

Nghe thấy floodwater, nghĩa là: chỗ ngập

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Leave before the water rises.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Rời đi trước khi nước lên.

Nghe thấy water rises, nghĩa là: nước lên

Người kia có thể nói

Turn off the power at the mains if it's safe.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nếu an toàn thì ngắt cầu dao điện tổng.

Nghe thấy mains, nghĩa là: cầu dao điện tổng

Khi đang đứng trong nước hoặc người đang ướt thì đừng chạm vào cầu dao.

Lốc xoáy

Người kia có thể nói

Get down and cover your head.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nằm xuống và che đầu.

Nghe thấy Get down, nghĩa là: nằm xuống

Nghe thấy cover your head, nghĩa là: che đầu

Dùng tay che đầu và cổ. Có nệm, chăn thì trùm lên người để chắn đồ vật bay tới.

Trước và sau cơn bão

Cách nói khác (3)

My roof is leaking.

Mái nhà tôi bị dột.

There's a landslide on the road.

Có sạt lở đất trên đường.

I need the SES.

Tôi cần đội SES.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Tie down anything loose outside.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Buộc chặt mọi thứ không cố định ở bên ngoài.

Nghe thấy Tie down, nghĩa là: buộc chặt

Trước khi bão đến, hãy buộc chặt hoặc mang vào nhà bạt nhún, bàn ghế, thùng rác ở ngoài sân.

Người kia có thể nói

Stay away from windows.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tránh xa cửa sổ.

Nghe thấy windows, nghĩa là: cửa sổ

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi đọc hiểu được cảnh báo mưa lớn, lũ lụt, bão
  • Tôi nói được là nước tràn vào nhà, xe bị kẹt trong nước
  • Tôi nói được sau cơn bão là nhà bị hỏng chỗ nào

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.