Talk Enough
Về trang chủ

TFN tiếng Anh là gì

mã số thuế (TFN)

Mỗi nước nói một kiểu, hãy nói theo nước bạn đang ở. Có ghi âm giọng của từng nước.

tax file number

Social Insurance Number

số Bảo hiểm Xã hội (SIN)

National Insurance number

số Bảo hiểm Quốc gia (số NI, dùng để đóng thuế và bảo hiểm)

IRD number

mã số thuế (số IRD)

tax reference number

mã số thuế (người nước ngoài thường dùng luôn số FIN)

Social Security number

số An sinh Xã hội (SSN)

Các từ cùng chủ đề

Ngân hàng và chuyển tiền