Làm bếp nhà hàng

Câu cứu nguy

Làm bếp nhà hàng

4 phần · 32 câu · khoảng 5 phút

Mỹ

Trong bếp vừa ồn vừa bận, chỗ nào cũng có dao, nồi nóng và dầu nóng. Không hiểu hướng dẫn thì hỏi ngay, đừng đoán; đi ngang qua người khác thì phải hô một tiếng.

Tai nạn lao động ở Mỹ

Sơ chế

Cách nói khác (1)

Is this enough?

Chừng này đủ chưa?

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Chop these onions.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Thái chỗ hành tây này đi.

Nghe thấy Chop, nghĩa là: thái

Bạn có thể trả lời

How small?

Thái nhỏ cỡ nào?

Can you show me how?

Bạn có thể làm mẫu cho tôi xem không?

Người kia có thể nói

Label it with today's date.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Dán nhãn ghi ngày hôm nay vào.

Nghe thấy Label, nghĩa là: dán nhãn

Nghe thấy date, nghĩa là: ngày

Đồ cho vào tủ lạnh đều phải dán nhãn ghi tên và ngày, dùng cái cũ trước (vào trước ra trước).

Bạn có thể trả lời

OK, I'll do it now.

Vâng, tôi làm ngay bây giờ.

Ra món

Cần biết

Behind!

Sau lưng nhé!

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hô khi đi qua sau lưng người khác, để họ khỏi quay lại bất ngờ mà va vào. Đang cầm dao hay nồi nóng thì càng phải hô.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Hot, coming through!

Đồ nóng, tránh đường!

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hô khi bưng nồi nóng, dầu nóng, đĩa nóng đi qua.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

Corner!

Có người ở góc rẽ!

Which table is this for?

Món này của bàn số mấy?

The customer sent it back.

Khách trả lại rồi.

Người kia có thể nói

Two burgers for table five.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hai bánh burger cho bàn số năm.

Nghe thấy table five, nghĩa là: bàn số năm

Bạn có thể trả lời

Yes, chef.

Vâng, bếp trưởng.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

How long for table six?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bàn số sáu còn bao lâu nữa?

Nghe thấy How long, nghĩa là: bao lâu

Bạn có thể trả lời

Two minutes.

Hai phút.

Rửa bát và dọn dẹp

Cần biết

The dishwasher isn't working.

Máy rửa bát bị hỏng rồi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (5)

Where do these plates go?

Mấy cái đĩa này để ở đâu?

The trash is full.

Rác đầy rồi.

Should I take the trash out?

Tôi đi đổ rác nhé?

The floor is slippery.

Sàn trơn lắm.

Do I clean the fryer too?

Tôi cũng rửa bếp chiên ngập dầu à?

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Mop the floor before you go.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Lau sàn trước khi về nhé.

Nghe thấy Mop the floor, nghĩa là: lau

Bạn có thể trả lời

OK, I'll do it now.

Vâng, tôi làm ngay bây giờ.

An toàn thực phẩm và bị thương

Cần biết

This customer has a nut allergy.

Vị khách này bị dị ứng với các loại hạt.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đơn của khách dị ứng phải làm riêng: rửa tay, đổi dao, thớt và găng tay sạch. Không chắc có chất gây dị ứng hay không thì hỏi bếp trưởng, đừng đoán.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I cut my finger.

Tôi bị đứt ngón tay rồi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trong bếp dùng băng cá nhân màu xanh dương, rơi vào đồ ăn thì dễ nhìn thấy; dán xong rồi đeo găng tay vào. Báo cho người giám sát, ghi vào báo cáo sự cố. Máu không cầm được thì đi khám bác sĩ.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I burned my hand.

Tôi bị bỏng tay rồi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bị bỏng thì xả ngay dưới vòi nước mát đang chảy 20 phút, đừng bôi dầu, kem đánh răng, cũng đừng chườm đá. Phồng rộp to hoặc bỏng diện rộng thì phải đi khám bác sĩ.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

Is this still good?

Cái này còn dùng được không?

The fridge isn't cold enough.

Tủ lạnh không đủ lạnh.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Wash your hands first.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Rửa tay trước đã.

Nghe thấy Wash your hands, nghĩa là: rửa tay

Khi bắt đầu làm, sau khi đi vệ sinh, sau khi chạm vào thịt sống, sau khi đổ rác đều phải rửa tay.

Bạn có thể trả lời

OK, I'll do it now.

Vâng, tôi làm ngay bây giờ.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi nghe hiểu được hướng dẫn sơ chế, không hiểu thì hỏi
  • Khi đi lại trong bếp, tôi biết hô Behind! và Hot!
  • Tôi nói được là hết đồ, máy hỏng, thùng rác đầy
  • Khi khách bị dị ứng, tôi nói rõ được, hỏi rõ được
  • Bị đứt tay, bị bỏng, tôi nói ra được ngay

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.