Cấp cứu, cần giúp gấp

Câu cứu nguy

Cấp cứu, cần giúp gấp

6 phần · 69 câu · khoảng 5 phút

Mỹ

Ở Mỹ, nguy hiểm đến tính mạng thì gọi 911. Tổng đài viên sẽ hỏi trước What's your emergency? (có chuyện gì). Chuyện không gấp thì gọi số không khẩn cấp của sở cảnh sát địa phương.

Gọi cấp cứu ở Mỹ
Nguy hiểm đến tính mạng? Gọi ngay 911

Gọi số cấp cứu

Gọi 911, đây là câu đầu tiên tổng đài viên hỏi khi máy nối

911, what's your emergency?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

911, bạn có chuyện khẩn cấp gì?

Nghe thấy emergency, nghĩa là: chuyện khẩn cấp

Tổng đài viên ở Mỹ thường hỏi trước là có chuyện gì, có nơi hỏi địa chỉ trước. Hãy nói trước là cần xe cứu thương, cảnh sát hay cứu hỏa. Không nói được tiếng Anh thì nói Vietnamese (tiếng Việt), tổng đài có thể nối máy với phiên dịch.

Bạn có thể trả lời

Ambulance, please.

Cho tôi xe cứu thương!

Police, please.

Cho tôi gặp cảnh sát!

Fire, please.

Cho tôi gặp cứu hỏa!

Cần biết

Vietnamese, please.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Không nói được tiếng Anh thì nói câu này để xin phiên dịch tiếng Việt; trong lúc chờ nối máy đừng cúp máy.

Câu này có vấn đề

Người kia có thể nói

What's happening?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có chuyện gì xảy ra?

Nghe thấy happening, nghĩa là: xảy ra

Bạn có thể trả lời

He's not breathing.

Ông ấy không thở nữa.

There's a fire!

Cháy rồi!

Someone is breaking into my house.

Có người đang đột nhập vào nhà tôi.

Người kia có thể nói

Are you safe right now?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bây giờ bạn có an toàn không?

Nghe thấy safe, nghĩa là: an toàn

Bạn có thể trả lời

I'm safe.

Tôi đang an toàn.

I'm in danger.

Tôi đang gặp nguy hiểm.

Người kia có thể nói

Stay on the line.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đừng cúp máy.

Nghe thấy Stay on the line, nghĩa là: đừng cúp máy

Người kia sẽ chỉ cho bạn làm từng bước; chờ họ nói được rồi hãy cúp máy.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

What number are you calling from?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đang gọi từ số nào?

Nghe thấy number, nghĩa là: số điện thoại

Bạn có thể trả lời

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Nói rõ địa chỉ

Cần biết

The address is 12 Queen Street.

Địa chỉ là số 12 đường Queen.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đổi 12 Queen Street thành địa chỉ của bạn: nói số nhà trước, rồi đến tên đường. Nên viết sẵn địa chỉ trong điện thoại, lúc cần thì nhìn mà đọc.

Câu này có vấn đề
Cần biết

It's apartment 5.

Là căn hộ số 5.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ở chung cư thì nhất định phải nói số căn hộ, không thì xe cứu thương không tìm được bạn.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I don't know where I am.

Tôi không biết mình đang ở đâu.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mở bản đồ trên điện thoại để xem vị trí của mình, hoặc nói tên cửa hàng, tên đường nhìn thấy gần đó.

Câu này có vấn đề

Người kia có thể nói

What's the address of your emergency?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Địa chỉ nơi xảy ra chuyện ở đâu?

Nghe thấy address, nghĩa là: địa chỉ

Bạn có thể trả lời

The address is 12 Queen Street.

Địa chỉ là số 12 đường Queen.

I don't know where I am.

Tôi không biết mình đang ở đâu.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Can you spell the street name?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đánh vần tên đường được không?

Nghe thấy spell, nghĩa là: đánh vần

Nghe thấy street name, nghĩa là: tên đường

Đọc tên đường từng chữ cái một.

Người kia có thể nói

What's the nearest cross street?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đường cắt ngang gần nhất là đường nào?

Nghe thấy cross street, nghĩa là: đường cắt ngang

Bạn có thể trả lời

Corner of Queen Street and King Street.

Góc đường Queen và đường King.

Gọi xe cứu thương

Cần biết

He's not breathing.

Ông ấy không thở nữa.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nói về phụ nữ thì đổi He thành She (shi).

Câu này có vấn đề
Cần biết

He's unconscious.

Ông ấy bất tỉnh rồi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nói về phụ nữ thì đổi He thành She (shi).

Câu này có vấn đề
Cần biết

My mother fell down.

Mẹ tôi bị ngã.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bố là father (*pha*-đờ), con là child (*chai*(lđ)).

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

I think he's having a stroke.

Tôi nghĩ ông ấy bị đột quỵ.

He's having a seizure.

Ông ấy đang co giật.

My child swallowed some pills.

Con tôi nuốt phải thuốc viên.

Người kia có thể nói

Is he breathing?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ông ấy còn thở không?

Nghe thấy breathing, nghĩa là: thở

Bạn có thể trả lời

Yes.

Vâng.

No.

Không.

He's not breathing.

Ông ấy không thở nữa.

Người kia có thể nói

Is he awake?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ông ấy có tỉnh không?

Nghe thấy awake, nghĩa là: tỉnh

Bạn có thể trả lời

Yes.

Vâng.

No.

Không.

He's unconscious.

Ông ấy bất tỉnh rồi.

Người kia có thể nói

How old is he?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ông ấy bao nhiêu tuổi?

Nghe thấy How old, nghĩa là: bao nhiêu tuổi

Bạn có thể trả lời

He's seventy years old.

Ông ấy bảy mươi tuổi.

Người kia có thể nói

The ambulance is on the way.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xe cứu thương đang trên đường đến.

Nghe thấy on the way, nghĩa là: đang trên đường

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia còn có thể hỏi (3)

Người kia có thể nói

Unlock the front door.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mở khóa cửa trước ra.

Nghe thấy Unlock, nghĩa là: mở khóa

Nghe thấy front door, nghĩa là: cửa trước

Người kia có thể nói

Don't move him.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đừng di chuyển ông ấy.

Nghe thấy Don't move, nghĩa là: đừng di chuyển

Người kia có thể nói

Press hard on the wound.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ấn mạnh lên vết thương.

Nghe thấy Press hard, nghĩa là: ấn mạnh

Nghe thấy wound, nghĩa là: vết thương

Báo cảnh sát

Cần biết

Someone is breaking into my house.

Có người đang đột nhập vào nhà tôi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Someone stole my bag.

Có người lấy trộm túi của tôi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bị mất trộm nhưng không nguy hiểm thì gọi số không khẩn cấp của sở cảnh sát địa phương, không cần gọi 911.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

I want to report a theft.

Tôi muốn trình báo một vụ trộm.

I was robbed.

Tôi bị cướp.

Người kia có thể nói

What did he look like?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Người đó trông thế nào?

Nghe thấy look like, nghĩa là: trông thế nào

Bạn có thể trả lời

A tall man in a black jacket.

Một người đàn ông cao, mặc áo khoác đen.

He ran that way.

Hắn chạy về phía kia.

Người kia có thể nói

Is anyone hurt?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có ai bị thương không?

Nghe thấy hurt, nghĩa là: bị thương

Bạn có thể trả lời

Someone is hurt.

Có người bị thương.

No one is hurt.

Không ai bị thương.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

When did it happen?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chuyện xảy ra khi nào?

Nghe thấy When, nghĩa là: khi nào

Bạn có thể trả lời

Just now.

Vừa mới đây.

Người kia có thể nói

Did you see the license plate?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có thấy biển số xe không?

Nghe thấy license plate, nghĩa là: biển số xe

Bạn có thể trả lời

Yes.

Vâng.

No.

Không.

Cháy, rò rỉ gas

Cần biết

I can smell gas.

Tôi ngửi thấy mùi gas.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ngửi thấy mùi gas thì ra ngoài nhà trước rồi mới gọi điện. Đừng bật tắt đèn và đồ điện, đừng châm lửa.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Everyone is out of the house.

Mọi người ra ngoài hết rồi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

The kitchen is on fire.

Bếp đang cháy.

Người kia có thể nói

Is anyone still inside?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Còn ai ở bên trong không?

Nghe thấy still inside, nghĩa là: còn ở bên trong

Bạn có thể trả lời

Someone is still inside.

Vẫn còn người ở bên trong.

Everyone is out of the house.

Mọi người ra ngoài hết rồi.

Người kia có thể nói

Get out and stay out.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ra ngoài ngay và đừng vào lại.

Nghe thấy Get out, nghĩa là: ra ngoài

Nghe thấy stay out, nghĩa là: đừng vào lại

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Don't turn on any lights.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đừng bật đèn.

Nghe thấy Don't turn on, nghĩa là: đừng bật

Nghe thấy lights, nghĩa là: đèn

Nhờ người đi đường giúp

Cần biết

Can I use your phone?

Tôi có thể dùng nhờ điện thoại của bạn không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

Does anyone speak Vietnamese?

Có ai nói được tiếng Việt không?

Người kia có thể nói

Are you OK?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có sao không?

Nghe thấy OK, nghĩa là: có sao không

Bạn có thể trả lời

I'm OK, thanks.

Tôi không sao, cảm ơn.

Please call an ambulance!

Xin gọi giúp xe cứu thương!

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Do you need any help?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có cần giúp gì không?

Nghe thấy help, nghĩa là: giúp

Bạn có thể trả lời

Please call an ambulance!

Xin gọi giúp xe cứu thương!

I'm OK, thanks.

Tôi không sao, cảm ơn.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi gọi được số cấp cứu, nói cần xe cứu thương, cảnh sát hay cứu hỏa
  • Tôi nói rõ được địa chỉ nơi xảy ra chuyện
  • Tôi nói được tình trạng người bệnh, nghe hiểu câu hỏi của tổng đài viên
  • Tôi báo được cảnh sát, nói được chuyện gì đã xảy ra
  • Tôi kêu cứu được khi có cháy, khi ngửi thấy mùi gas
  • Tôi nhờ được người đi đường giúp

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.