danger
nguy hiểm
danger
nguy hiểm
warning
cảnh báo
caution
cẩn thận (biển nhắc nhở)
hazard
mối nguy hiểm (chất nguy hiểm)
keep out
không được vào
no entry
cấm vào
authorised personnel only
không phận sự miễn vào
high voltage
điện cao thế
flammable
dễ cháy
toxic
độc hại
corrosive
ăn mòn (gây bỏng da)
hot surface
bề mặt nóng
watch your step
chú ý bước chân
wet floor sign
biển báo sàn trơn
slippery
trơn
no smoking
cấm hút thuốc
closed
đóng cửa (không mở)
PPE
đồ bảo hộ cá nhân
safety gear
đồ bảo hộ
hard hat
mũ bảo hộ
hi-vis
áo phản quang
steel toe boots
giày mũi thép
gloves
găng tay
safety glasses
kính bảo hộ
dust mask
khẩu trang chống bụi
earmuffs
chụp tai chống ồn
earplugs
nút bịt tai
harness
dây đai an toàn
knee pads
đệm đầu gối
fire alarm
chuông báo cháy
smoke alarm
thiết bị báo khói
fire extinguisher
bình chữa cháy
emergency exit
lối thoát hiểm
evacuate
sơ tán (rời đi)
assembly point
điểm tập trung (sơ tán xong thì tập trung ở đây)
fire drill
diễn tập phòng cháy
rip
dòng chảy xa bờ (cuốn người ra vùng nước sâu)
beware of the dog
cẩn thận chó dữ
private property
đất tư nhân (đừng vào)
safe
an toàn
unsafe
không an toàn
careful
cẩn thận
look out
Cẩn thận! (coi chừng)
Xem trong Facebook, Zalo hay TikTok thì tiến độ học có thể bị xóa mất.
Chúng tôi muốn dùng Google Analytics để biết trang nào có người xem, ghi âm nào có người nghe, để sửa trang cho tốt hơn. Chúng tôi không gửi đi từ bạn tìm kiếm hay chữ bạn nhập, và không dùng để chạy quảng cáo. Chính sách quyền riêng tư