Giao đồ ăn, giao hàng, chạy xe công nghệ

Câu cứu nguy

Giao đồ ăn, giao hàng, chạy xe công nghệ

6 phần · 38 câu · khoảng 6 phút

Anh

Giao đồ ăn, giao hàng, chạy xe công nghệ thì các nền tảng phần lớn coi bạn là người tự kinh doanh (self-employed), phải tự khai thuế. Năm 2021, Tòa án Tối cao Anh phán tài xế Uber là người lao động (worker), có lương tối thiểu và nghỉ phép có lương; các nền tảng khác thì tình hình khác. Chạy xe công nghệ phải có giấy phép xe thuê riêng (private hire licence) do chính quyền địa phương cấp. Visa du học và nhiều loại visa làm việc không cho tự kinh doanh, không được chạy thêm cho nền tảng.

Quyền lợi khi đi làm ở Anh
Nguy hiểm đến tính mạng? Gọi ngay 999

Đến nhà hàng lấy đồ ăn

Cách nói khác (1)

Is everything in the bag?

Đồ đủ hết trong túi chưa?

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

It'll be another five minutes.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Còn phải chờ năm phút nữa.

Nghe thấy another five minutes, nghĩa là: năm phút nữa

Bạn có thể trả lời

OK, I'll wait outside.

Vâng, tôi chờ ở ngoài.

Tìm địa chỉ, liên lạc với khách

Cần biết

Hi, I'm here with your order.

Chào anh/chị, đơn của anh/chị đến rồi.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can I get your PIN, please?

Cho tôi xin mã PIN của anh/chị, được không ạ?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Một số đơn Uber Eats yêu cầu khách đọc cho bạn một mã PIN gồm 4 chữ số, nhập vào ứng dụng mới bấm đã giao được. Người nhận không đọc được mã thì làm theo hướng dẫn của ứng dụng, đừng đưa luôn đồ cho họ.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I can't find your address.

Tôi không tìm thấy địa chỉ của anh/chị.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Which flat are you in?

Anh/chị ở căn số mấy?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Căn hộ ở Anh gọi là flat, số nhà hay viết kiểu Flat 2, 15 Queen Street: căn số 2 trong tòa nhà số 15.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (4)

What's the gate code?

Mã cổng là gì?

Can you come down?

Anh/chị xuống lấy được không?

Sorry, I'm running late.

Xin lỗi, tôi sẽ đến muộn một chút.

I called, but no one answered.

Tôi đã gọi điện, nhưng không ai nghe máy.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Just leave it at the door.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cứ để ở cửa là được.

Nghe thấy leave it at the door, nghĩa là: để ở cửa

Bạn có thể trả lời

OK, I'll take a photo.

Vâng, tôi sẽ chụp một tấm ảnh.

Thiếu đồ, giao nhầm

Cách nói khác (2)

The restaurant sealed the bag.

Túi do nhà hàng dán kín.

The address in the app is wrong.

Địa chỉ trong ứng dụng bị sai.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Something's missing from my order.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đơn của tôi bị thiếu đồ.

Nghe thấy missing, nghĩa là: thiếu

Bạn có thể trả lời

Sorry, please report it in the app.

Xin lỗi, anh/chị vui lòng phản ánh trong ứng dụng.

Người kia có thể nói

My food is cold.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đồ ăn của tôi nguội hết rồi.

Nghe thấy cold, nghĩa là: nguội

Bạn có thể trả lời

Sorry, please report it in the app.

Xin lỗi, anh/chị vui lòng phản ánh trong ứng dụng.

Giao hàng

Cần biết

I need to check your ID.

Tôi cần kiểm tra giấy tờ của anh/chị.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Giao rượu thì phải kiểm tra giấy tờ tận mặt, xác nhận người nhận đã đủ tuổi. Không có giấy tờ hoặc người nhận có vẻ đã say thì không được giao.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can I leave it at the door?

Tôi để ở cửa được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Để ở cửa, trong hộp thư thì phải chụp ảnh làm bằng chứng, đánh dấu đã giao trong ứng dụng. Hàng phải ký nhận, rượu thì không được để như vậy.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can I put it in your letterbox?

Tôi bỏ vào hộp thư của anh/chị được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

Can I leave it with your neighbour?

Tôi gửi chỗ hàng xóm của anh/chị được không?

Chạy xe công nghệ

Cần biết

Can you tell me your name?

Cho tôi hỏi anh/chị tên gì?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khách lên xe thì hỏi tên trước, xác nhận đúng là khách trên ứng dụng. Khách cũng sẽ hỏi tên và biển số xe của bạn.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Please get out of my car.

Xin mời xuống xe.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khách đe dọa bạn, đánh bạn thì dừng xe ở chỗ an toàn, có người rồi mời họ xuống xe. Gặp nguy hiểm thì báo cảnh sát ngay.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (4)

Please don't smoke in the car.

Xin đừng hút thuốc trong xe.

Are you feeling sick? I can pull over.

Anh/chị buồn nôn à? Tôi có thể tấp vào lề.

I'll have to report it for a cleaning fee.

Tôi phải báo với ứng dụng để thu phí vệ sinh.

If you enjoyed the ride, a five-star rating would really help.

Nếu anh/chị hài lòng với chuyến đi, đánh giá năm sao sẽ giúp tôi rất nhiều.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Can you drop me off here?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cho tôi xuống ở đây được không?

Nghe thấy drop me off, nghĩa là: cho tôi xuống

Bạn có thể trả lời

Sorry, I can't stop here.

Xin lỗi, ở đây tôi không dừng xe được.

Có chuyện trên đường

Cần biết

A car hit me.

Tôi bị một chiếc ô tô đâm.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trước hết hãy đến chỗ an toàn. Ghi lại biển số xe kia, xin tên và số điện thoại của họ, chụp ảnh. Bị thương thì đi khám bác sĩ trước.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

My bike was stolen.

Xe của tôi bị mất trộm.

I've got a flat tyre.

Xe của tôi bị xẹp lốp.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi đến nhà hàng nói được là đến lấy đơn, hỏi được còn phải chờ bao lâu
  • Khi không tìm thấy địa chỉ, tôi gọi điện hỏi được số nhà, mã cổng, nhờ khách xuống lấy
  • Khách nói thiếu đồ, tôi nhờ được khách phản ánh trong ứng dụng
  • Khi giao hàng, tôi nhờ được người nhận ký tên, khi giao rượu thì yêu cầu được xem giấy tờ
  • Khi chạy xe công nghệ, tôi nhắc được khách thắt dây an toàn, nói được là ở đây không dừng xe được
  • Khách nôn trong xe, tôi nói được là phải báo ứng dụng để thu phí vệ sinh; khi khách xuống xe, tôi lịch sự xin được đánh giá tốt
  • Khi có chuyện trên đường, tôi nói được là bị xe đâm, xe bị mất trộm

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.