Mua SIM điện thoại

Câu cứu nguy

Mua SIM điện thoại

6 phần · 57 câu · khoảng 5 phút

Canada

Ở Canada điện thoại di động gọi là cell phone. Có ba nhà mạng chính: Rogers, Bell, Telus, cũng có nhiều thương hiệu rẻ hơn. Trả trước gọi là prepaid, trả sau gọi là postpaid hoặc monthly plan. Nhiều điện thoại đăng ký thẳng được eSIM, không cần lắp thẻ.

Chọn gói cước

Người kia có thể nói

Prepaid or postpaid?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn muốn trả trước hay gói trả sau?

Nghe thấy Prepaid, nghĩa là: trả trước

Nghe thấy postpaid, nghĩa là: trả sau

Trả trước là nạp tiền trước rồi mới dùng, hết thì nạp tiếp, không ký hợp đồng. Trả sau thì mỗi tháng tự động trừ tiền.

Bạn có thể trả lời

I want a prepaid plan.

Tôi muốn gói trả trước.

I want a monthly plan.

Tôi muốn gói trả sau hằng tháng.

Cần biết

Does it work with my phone?

Điện thoại của tôi có dùng được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

I use a lot of data.

Tôi dùng rất nhiều data.

Is there a contract?

Có phải ký hợp đồng không?

Can I cancel anytime?

Tôi có thể hủy bất cứ lúc nào không?

Người kia có thể nói

How much data do you need?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn cần bao nhiêu data?

Nghe thấy How much data, nghĩa là: bao nhiêu data

Bạn có thể trả lời

I use a lot of data.

Tôi dùng rất nhiều data.

Người kia có thể nói

Is your phone unlocked?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Điện thoại của bạn đã mở khóa mạng chưa (có dùng được SIM của nhà mạng khác không)?

Nghe thấy unlocked, nghĩa là: mở khóa mạng

Điện thoại không bị khóa mạng thì thường dùng được. Máy mua kèm hợp đồng có thể bị khóa. Không biết thì đưa máy cho nhân viên xem.

Bạn có thể trả lời

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

Người kia có thể nói

Can I see your ID?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cho tôi xem giấy tờ tùy thân.

Nghe thấy ID, nghĩa là: giấy tờ tùy thân

Bạn có thể trả lời

Here's my passport.

Đây là hộ chiếu của tôi.

Data và cước gọi

Cần biết

Can I call Vietnam with this?

Gói này có gọi về Việt Nam được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can I use it overseas?

Tôi có dùng được ở nước ngoài không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Dùng ở nước ngoài gọi là roaming (chuyển vùng quốc tế), thường rất đắt, hỏi rõ trước khi đi.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (3)

Can I add international calls?

Tôi có thể thêm gọi quốc tế không?

Can I use it as a hotspot?

Tôi có thể dùng nó để phát wifi không?

How much data do I have left?

Tôi còn bao nhiêu data?

Người kia có thể nói

It includes unlimited calls and texts.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Gói này gồm gọi và nhắn tin không giới hạn.

Nghe thấy unlimited calls and texts, nghĩa là: gọi và nhắn tin không giới hạn

Thường chỉ gồm cuộc gọi trong nước sở tại. Gọi về Việt Nam thường phải trả thêm, nên hỏi rõ.

Bạn có thể trả lời

Can I call Vietnam with this?

Gói này có gọi về Việt Nam được không?

Người kia có thể nói

It lasts 30 days.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Dùng được 30 ngày.

Nghe thấy 30 days, nghĩa là: 30 ngày

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia có thể nói

It renews automatically.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hết hạn sẽ tự động gia hạn.

Nghe thấy renews automatically, nghĩa là: tự động gia hạn

Không muốn gia hạn thì phải tự hủy. Trước khi về nước nhớ hủy.

Bạn có thể trả lời

Can I cancel anytime?

Tôi có thể hủy bất cứ lúc nào không?

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Calls to Vietnam cost extra.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Gọi về Việt Nam phải trả thêm tiền.

Nghe thấy cost extra, nghĩa là: trả thêm tiền

Gọi thoại, gọi video qua ứng dụng như Zalo, Messenger thì dùng data, không tính cước gọi quốc tế.

Bạn có thể trả lời

Can I add international calls?

Tôi có thể thêm gọi quốc tế không?

Kích hoạt, nạp tiền

Cần biết

Can you set it up for me?

Bạn kích hoạt giúp tôi được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nhờ nhân viên kích hoạt là nhanh nhất. Xong thì gọi thử một cuộc, vào mạng thử.

Câu này có vấn đề
Cần biết

What's my new number?

Số mới của tôi là số nào?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có số mới thì chụp màn hình lưu lại, gửi cho gia đình.

Câu này có vấn đề

Người kia có thể nói

Put the SIM in your phone.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Lắp SIM vào điện thoại của bạn.

Nghe thấy Put the SIM, nghĩa là: lắp SIM

Lắp SIM cần que chọc SIM. Không có thì mượn nhân viên.

Bạn có thể trả lời

Can you set it up for me?

Bạn kích hoạt giúp tôi được không?

Người kia có thể nói

Restart your phone.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khởi động lại điện thoại.

Nghe thấy Restart, nghĩa là: khởi động lại

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia có thể nói

You can top up online.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có thể nạp tiền trên mạng.

Nghe thấy top up online, nghĩa là: nạp tiền trên mạng

Siêu thị, cửa hàng tiện lợi cũng bán thẻ nạp tiền.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Download our app.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tải ứng dụng của chúng tôi.

Nghe thấy app, nghĩa là: ứng dụng

Nạp tiền, xem data, đổi gói cước đều làm được trong ứng dụng của nhà mạng.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Đăng ký eSIM

Người kia có thể nói

Does your phone support eSIM?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Điện thoại của bạn có hỗ trợ eSIM không?

Nghe thấy support eSIM, nghĩa là: hỗ trợ eSIM

Bạn có thể trả lời

I'm not sure. Can you check?

Tôi không chắc. Bạn xem giúp tôi được không?

Cần biết

Can I get an eSIM?

Tôi đăng ký eSIM được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

eSIM là SIM điện tử nằm sẵn trong máy, không cần lắp thẻ. Điện thoại đời mới phần lớn có hỗ trợ.

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can I keep my other SIM too?

Tôi có thể dùng cùng lúc SIM kia của tôi không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Nhiều điện thoại dùng được cùng lúc một eSIM và một SIM thường (hai SIM), số ở Việt Nam có thể giữ lại để nhận mã xác nhận.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I deleted my eSIM by mistake.

Tôi lỡ tay xóa mất eSIM.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

eSIM xóa rồi thì không tự cài lại được, phải nhờ nhà mạng cấp lại.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

Can I move it to a new phone?

Tôi có thể chuyển sang điện thoại mới không?

Người kia có thể nói

Scan this QR code.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Quét mã QR này.

Nghe thấy Scan, nghĩa là: quét

Nghe thấy QR code, nghĩa là: mã QR

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

The QR code isn't working.

Mã QR không quét được.

Người kia có thể nói

Connect to Wi-Fi first.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Kết nối Wi-Fi trước đã.

Nghe thấy Wi-Fi, nghĩa là: Wi-Fi

Nghe thấy first, nghĩa là: trước

Cài eSIM phải có mạng để tải về. Trong cửa hàng thường có Wi-Fi miễn phí.

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

We'll email you the QR code.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chúng tôi sẽ gửi mã QR qua email cho bạn.

Nghe thấy email, nghĩa là: gửi qua email

Bạn có thể trả lời

Thank you.

Cảm ơn.

Chuyển mạng giữ số

Cần biết

Can I keep my number?

Tôi có thể giữ số của tôi không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chỉ chuyển được số của nước sở tại. Số ở Việt Nam không chuyển sang được.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

Will my old SIM stop working?

SIM cũ của tôi có ngừng hoạt động không?

Người kia có thể nói

Who is your current carrier?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hiện bạn đang dùng mạng nào?

Nghe thấy current carrier, nghĩa là: đang dùng mạng nào

Bạn có thể trả lời

I'm with Rogers.

Tôi đang dùng Rogers.

Người kia có thể nói

Do you have your account number?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có số tài khoản của mình không?

Nghe thấy account number, nghĩa là: số tài khoản

Số tài khoản có trên hóa đơn, trong ứng dụng của nhà mạng cũ.

Bạn có thể trả lời

Where do I find it?

Tìm ở đâu?

Người kia có thể nói

It takes about an hour.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mất khoảng một tiếng.

Nghe thấy about an hour, nghĩa là: khoảng một tiếng

Trước khi chuyển xong có thể có lúc không gọi được, đừng vội vứt SIM cũ.

Bạn có thể trả lời

Will my old SIM stop working?

SIM cũ của tôi có ngừng hoạt động không?

Khi có trục trặc

Cần biết

My phone was stolen.

Điện thoại của tôi bị lấy trộm.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Báo ngay cho nhà mạng khóa SIM, người khác sẽ không dùng được số của bạn.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

When will it be fixed?

Khi nào thì sửa xong?

Người kia có thể nói

Is mobile data turned on?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Dữ liệu di động đã bật chưa?

Nghe thấy mobile data, nghĩa là: dữ liệu di động

Nghe thấy turned on, nghĩa là: bật

Trong phần cài đặt của điện thoại, tìm “Dữ liệu di động” (hoặc “Di động”) rồi bật lên.

Bạn có thể trả lời

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

Người kia có thể nói

Your plan has expired.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Gói cước của bạn đã hết hạn.

Nghe thấy expired, nghĩa là: hết hạn

Bạn có thể trả lời

How do I top up?

Nạp tiền thế nào?

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

There's an outage in your area.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khu vực của bạn đang bị sự cố mạng.

Nghe thấy outage, nghĩa là: sự cố mạng

Bạn có thể trả lời

When will it be fixed?

Khi nào thì sửa xong?

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi mua được SIM, chọn được trả trước hay gói trả sau
  • Tôi hỏi rõ được có bao nhiêu data, có gọi về Việt Nam được không
  • Tôi nhờ được nhân viên kích hoạt giúp, biết cách nạp tiền
  • Tôi đăng ký được eSIM, quét mã cài xong, vẫn giữ SIM Việt Nam
  • Tôi chuyển được số đang dùng sang mạng khác
  • Tôi nói rõ được khi mất sóng, hết data, điện thoại bị lấy trộm

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.