I'd like to make an appointment.
Tôi muốn đặt lịch hẹn khám bác sĩ.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Gọi điện hay đến quầy lễ tân đều dùng câu này.
6 phần · 76 câu · khoảng 5 phút
Canada
Y tế công ở Canada do từng tỉnh quản lý. Có thẻ bảo hiểm y tế của tỉnh (health card) thì khám bác sĩ gia đình, vào cấp cứu thường không phải trả tiền; có tỉnh người mới đến phải chờ một thời gian mới có thẻ. Chưa có bác sĩ gia đình thì có thể đến walk-in clinic (phòng khám không cần đặt lịch). Vấn đề sức khỏe không gấp, nhiều tỉnh có thể gọi 811 hỏi y tá. Nguy hiểm đến tính mạng thì gọi 911 hoặc đến cấp cứu (emergency).
Đi khám bệnh ở CanadaI'd like to make an appointment.
Tôi muốn đặt lịch hẹn khám bác sĩ.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Gọi điện hay đến quầy lễ tân đều dùng câu này.
Is there a doctor available today?
Hôm nay có bác sĩ khám được không ạ?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
I'm a new patient.
Tôi là bệnh nhân mới.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Nói khi lần đầu đến phòng khám này, lễ tân sẽ đưa mẫu đơn cho bạn điền để đăng ký.
Can I have a Vietnamese interpreter?
Có thể xếp cho tôi phiên dịch tiếng Việt được không ạ?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Hãy nói ngay khi đặt lịch, để phòng khám kịp sắp xếp phiên dịch.
Người kia có thể nói
What's your date of birth?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Ngày sinh của bạn là ngày nào?
Nghe thấy date of birth, nghĩa là: ngày sinh
Ở Canada, cách ghi ngày trên mẫu đơn không thống nhất: hay gặp năm-tháng-ngày (YYYY-MM-DD), cũng có tháng/ngày/năm; xem kỹ rồi hãy điền.
Người kia có thể nói
What's the reason for your visit?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Bạn đến khám vì vấn đề gì?
Nghe thấy reason, nghĩa là: lý do
Bạn có thể trả lời
Người kia có thể nói
How about 10:30 tomorrow?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
10 giờ rưỡi ngày mai được không?
Nghe thấy 10:30, nghĩa là: 10 giờ rưỡi
Nghe thấy tomorrow, nghĩa là: ngày mai
I have a fever.
Tôi bị sốt.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
I have a headache.
Tôi đau đầu.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
It hurts here.
Đau ở đây.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Vừa nói vừa chỉ vào chỗ đau.
I feel dizzy.
Tôi chóng mặt.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
It started three days ago.
Bắt đầu từ ba ngày trước.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Đổi three thành số ngày thật.
I have chest pain.
Tôi đau ngực.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Đau ngực có thể rất nguy hiểm, hãy gọi ngay số cấp cứu để gọi xe cứu thương.
I have trouble breathing.
Tôi khó thở.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Khó thở có thể rất nguy hiểm, hãy gọi ngay số cấp cứu để gọi xe cứu thương.
Người kia có thể nói
What brings you in today?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Hôm nay bạn đến khám gì?
Nghe thấy brings you in, nghĩa là: vì sao đến khám
Bạn có thể trả lời
Người kia có thể nói
Where does it hurt?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Đau ở đâu?
Nghe thấy Where, nghĩa là: ở đâu
Nghe thấy hurt, nghĩa là: đau
Người kia có thể nói
How long have you had it?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Bị như vậy bao lâu rồi?
Nghe thấy How long, nghĩa là: bao lâu
Người kia có thể nói
On a scale of 1 to 10, how bad is the pain?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Tính từ 1 đến 10, bạn đau đến mức nào?
Nghe thấy 1 to 10, nghĩa là: từ 1 đến 10
Nghe thấy pain, nghĩa là: đau
1 là hơi đau, 10 là đau không chịu nổi.
Người kia có thể nói
Are you taking any medication?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Hiện bạn có đang uống thuốc gì không?
Nghe thấy medication, nghĩa là: thuốc
Thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm chức năng cũng tính. Có thể đưa hộp thuốc cho bác sĩ xem.
Người kia có thể nói
Do you have any allergies?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Bạn có bị dị ứng gì không?
Nghe thấy allergies, nghĩa là: dị ứng
Người kia có thể nói
Take a deep breath.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Hít một hơi thật sâu.
Nghe thấy deep breath, nghĩa là: hít sâu
Người kia có thể nói
Please lie down here.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Mời bạn nằm xuống đây.
Nghe thấy lie down, nghĩa là: nằm xuống
Người kia có thể nói
Let me check your temperature.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Để tôi đo nhiệt độ cho bạn.
Nghe thấy temperature, nghĩa là: nhiệt độ
Where is the lab?
Phòng xét nghiệm ở đâu?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Will it hurt?
Có đau không ạ?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
I might be pregnant.
Tôi có thể đang có thai.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Trước khi chụp X-quang, kê thuốc, nếu có thể đang mang thai thì nhất định phải nói.
When will I get the results?
Khi nào có kết quả ạ?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Người kia có thể nói
I'd like you to get a blood test.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Tôi muốn bạn đi xét nghiệm máu.
Nghe thấy blood test, nghĩa là: xét nghiệm máu
Bác sĩ sẽ đưa cho bạn một tờ phiếu xét nghiệm (form), cầm đến phòng xét nghiệm (lab) để lấy máu.
Người kia có thể nói
Take this form to the lab.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Mang tờ phiếu này đến phòng xét nghiệm.
Nghe thấy form, nghĩa là: tờ phiếu
Nghe thấy lab, nghĩa là: phòng xét nghiệm
Người kia có thể nói
Don't eat anything before the test.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Trước khi xét nghiệm đừng ăn gì cả.
Nghe thấy Don't eat, nghĩa là: đừng ăn
Nghe thấy before the test, nghĩa là: trước khi xét nghiệm
Một số xét nghiệm máu phải nhịn ăn (fasting). Có được uống nước không, chưa chắc thì hỏi.
Người kia có thể nói
You need an X-ray.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Bạn cần chụp X-quang.
Nghe thấy X-ray, nghĩa là: X-quang
Nếu có thể đang mang thai, nhất định phải nói với bác sĩ trước khi chụp.
Người kia có thể nói
The results will take a few days.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Vài ngày nữa mới có kết quả.
Nghe thấy results, nghĩa là: kết quả
Nghe thấy a few days, nghĩa là: vài ngày
Người kia có thể nói
Your results are normal.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Kết quả của bạn bình thường.
Nghe thấy normal, nghĩa là: bình thường
Người kia có thể nói
Please roll up your sleeve.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Xin xắn tay áo lên.
Nghe thấy roll up, nghĩa là: xắn lên
Nghe thấy sleeve, nghĩa là: tay áo
Trước khi lấy máu hay nói câu này.
Người kia có thể nói
Please take off anything metal.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Xin tháo hết đồ kim loại trên người ra.
Nghe thấy take off, nghĩa là: tháo ra
Nghe thấy metal, nghĩa là: kim loại
Ví dụ dây chuyền, đồng hồ, kẹp tóc.
Người kia có thể nói
Please change into this gown.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Xin thay sang chiếc áo bệnh nhân này.
Nghe thấy gown, nghĩa là: áo bệnh nhân
Người kia có thể nói
We need to do more tests.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Chúng tôi cần làm thêm xét nghiệm.
Nghe thấy more tests, nghĩa là: làm thêm xét nghiệm
How many times a day?
Một ngày uống mấy lần ạ?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Do I need to come back?
Tôi có cần quay lại không ạ?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Is it serious?
Có nặng không ạ?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Can I get a doctor's note?
Có thể cho tôi xin giấy nghỉ ốm được không ạ?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Khi xin nghỉ ốm, chủ lao động có thể yêu cầu bạn nộp giấy của bác sĩ.
Người kia có thể nói
Take one tablet twice a day.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Mỗi lần một viên, ngày hai lần.
Nghe thấy one tablet, nghĩa là: một viên
Nghe thấy twice a day, nghĩa là: ngày hai lần
Nghe không rõ thì nhờ bác sĩ viết ra. Trên nhãn hộp thuốc cũng có ghi.
Người kia có thể nói
Take it with food.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Uống trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn.
Nghe thấy with food, nghĩa là: trong bữa ăn
Người kia có thể nói
I'll give you a prescription.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Tôi sẽ kê cho bạn một đơn thuốc.
Nghe thấy prescription, nghĩa là: đơn thuốc
Cầm đơn thuốc đến nhà thuốc (pharmacy) để lấy thuốc.
Người kia có thể nói
Come back if it gets worse.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Nếu nặng hơn thì quay lại.
Nghe thấy come back, nghĩa là: quay lại
Nghe thấy worse, nghĩa là: nặng hơn
Người kia có thể nói
You have two refills left.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Thuốc này bạn còn lấy thêm được hai lần nữa.
Nghe thấy two refills, nghĩa là: còn lấy thêm được hai lần
refill là số lần còn được đến nhà thuốc lấy thuốc bằng cùng một đơn, không phải khám lại.
Người kia có thể nói
Take this to the pharmacy.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Mang cái này đến nhà thuốc.
Nghe thấy pharmacy, nghĩa là: nhà thuốc
Người kia có thể nói
Book a follow-up in two weeks.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Hai tuần nữa hãy đặt lịch tái khám.
Nghe thấy follow-up, nghĩa là: tái khám
Nghe thấy two weeks, nghĩa là: hai tuần
Người kia có thể nói
Get some rest and drink lots of water.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước.
Nghe thấy rest, nghĩa là: nghỉ ngơi
Nghe thấy water, nghĩa là: nước
I don't have insurance.
Tôi không có bảo hiểm.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Mới đến Canada, chưa có thẻ bảo hiểm y tế của tỉnh (health card) thì khám bệnh phải tự trả tiền. Nói rõ trước, rồi hỏi giá.
How much will it cost?
Hết khoảng bao nhiêu tiền?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Hỏi giá trước khi khám là chuyện rất bình thường, không cần ngại.
Can I pay later?
Có thể trả sau được không?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Người kia có thể nói
Do you have insurance?
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Bạn có bảo hiểm y tế không?
Nghe thấy insurance, nghĩa là: bảo hiểm
Người kia có thể nói
That's $65 today.
Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi
Hôm nay hết 65 đô.
Nghe thấy $65, nghĩa là: 65 đô
Xem trong Facebook, Zalo hay TikTok thì tiến độ học có thể bị xóa mất.
Chúng tôi muốn dùng Google Analytics để biết trang nào có người xem, ghi âm nào có người nghe, để sửa trang cho tốt hơn. Chúng tôi không gửi đi từ bạn tìm kiếm hay chữ bạn nhập, và không dùng để chạy quảng cáo. Chính sách quyền riêng tư