Động đất và sóng thần

Câu cứu nguy

Động đất và sóng thần

3 phần · 19 câu · khoảng 4 phút

Canada

Ở Canada, vùng ven biển tỉnh British Columbia (BC) có nhiều động đất nhất, Quebec và miền đông Ontario cũng có. Khi rung lắc thì Drop, Cover and Hold On (cúi xuống, che chắn, bám chặt) ngay tại chỗ, đừng chạy ra ngoài. Ở gần biển mà thấy động đất mạnh thì không cần chờ cảnh báo, đi ngay lên chỗ cao hoặc vào sâu trong đất liền.

Gặp tình huống bất ngờ ở Canada thì làm gì

Khi đang rung lắc

Người kia có thể nói

Drop, cover and hold on!

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cúi xuống, che chắn, bám chặt!

Nghe thấy Drop, nghĩa là: cúi xuống

Nghe thấy cover, nghĩa là: che chắn

Nghe thấy hold on, nghĩa là: bám chặt

Drop: cúi thấp xuống ngay tại chỗ. Cover: chui xuống gầm bàn chắc chắn, che đầu và cổ. Hold: bám vào chân bàn cho đến khi hết rung lắc.

Người kia có thể nói

Get under the table.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chui xuống gầm bàn.

Nghe thấy under the table, nghĩa là: gầm bàn

Người kia có thể nói

Don't run outside.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đừng chạy ra ngoài.

Nghe thấy Don't run outside, nghĩa là: đừng chạy ra ngoài

Chạy ra ngoài lúc đang rung lắc là dễ bị kính, gạch rơi trúng nhất.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Stay away from windows.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tránh xa cửa sổ.

Nghe thấy windows, nghĩa là: cửa sổ

Người kia có thể nói

Stay where you are until the shaking stops.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ở yên tại chỗ cho đến khi hết rung lắc.

Nghe thấy shaking stops, nghĩa là: hết rung lắc

Sau khi hết rung lắc

Người kia có thể nói

Is anyone hurt?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có ai bị thương không?

Nghe thấy hurt, nghĩa là: bị thương

Bạn có thể trả lời

Someone is hurt.

Có người bị thương.

No one is hurt.

Không ai bị thương.

I'm trapped.

Tôi bị mắc kẹt.

Cần biết

I'm in here!

Tôi ở trong này!

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Khi bị mắc kẹt, gõ vào ống nước, gõ vào tường hoặc thổi còi thì đỡ mất sức hơn là kêu to liên tục.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (2)

I can't get out.

Tôi không ra được.

Is the building safe?

Tòa nhà này có an toàn không?

Người kia còn có thể hỏi (3)

Người kia có thể nói

There may be aftershocks.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có thể còn dư chấn.

Nghe thấy aftershocks, nghĩa là: dư chấn

Có dư chấn thì cũng làm như vậy: cúi xuống, che chắn, bám chặt.

Người kia có thể nói

Don't use the elevator.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đừng đi thang máy.

Nghe thấy elevator, nghĩa là: thang máy

Người kia có thể nói

Check for gas leaks.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Kiểm tra xem có rò gas không.

Nghe thấy gas leaks, nghĩa là: rò gas

Ngửi thấy mùi gas thì đừng bật đèn, đừng châm lửa, mở cửa và cửa sổ ra, ra ngoài rồi mới gọi điện.

Sóng thần

Cách nói khác (1)

Is there a tsunami warning?

Có cảnh báo sóng thần không?

Người kia có thể nói

Move to higher ground now.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Di chuyển lên chỗ cao ngay.

Nghe thấy higher ground, nghĩa là: chỗ cao

Người kia có thể nói

Stay away from the beach.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tránh xa bãi biển.

Nghe thấy beach, nghĩa là: bãi biển

Sóng thần không chỉ có một đợt, đợt đầu qua rồi sẽ còn đợt nữa, đừng quay lại bờ biển xem.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Go inland.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đi vào sâu trong đất liền (rời xa bờ biển).

Nghe thấy inland, nghĩa là: đất liền

Người kia có thể nói

Stay there until the all clear.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Ở yên đó cho đến khi có thông báo an toàn.

Nghe thấy all clear, nghĩa là: thông báo an toàn

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi nghe hiểu được hiệu lệnh “cúi xuống, che chắn, bám chặt” khi động đất
  • Tôi kêu cứu được khi bị mắc kẹt
  • Tôi nghe hiểu được hiệu lệnh sơ tán sóng thần, hỏi được chỗ cao ở phía nào

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.