Sửa xe

Câu cứu nguy

Sửa xe

6 phần · 91 câu · khoảng 6 phút

Đặt hẹn, nói rõ xe bị gì

Người kia có thể nói

What's wrong with it?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xe bị sao vậy?

Nghe thấy What's wrong, nghĩa là: bị sao

Bạn có thể trả lời

It's making a strange noise.

Xe có tiếng kêu lạ.

A warning light is on.

Có một đèn cảnh báo đang sáng.

It won't start.

Xe không nổ máy được.

Cần biết

I'd like to book my car in.

Tôi muốn đặt lịch mang xe đến sửa.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (7)

The noise comes from the front.

Tiếng kêu phát ra từ phía trước.

The engine light is on.

Đèn báo lỗi động cơ đang sáng.

It's leaking oil.

Xe bị rò dầu.

It pulls to the left.

Xe bị lệch sang bên trái.

It's overheating.

Máy bị quá nóng.

The air con isn't working.

Điều hòa không chạy.

Can I leave it with you today?

Hôm nay tôi để xe lại đây được không?

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

What's the make and model?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xe hãng gì, dòng nào?

Nghe thấy make and model, nghĩa là: hãng và dòng xe

Bạn có thể trả lời

It's a 2015 Toyota Corolla.

Toyota Corolla đời 2015.

Nghe hiểu báo giá, đồng ý rồi mới sửa

Cần biết

Can you give me a quote first?

Bạn cho tôi báo giá trước được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Please call me before you do any work.

Vui lòng gọi cho tôi trước khi sửa bất cứ thứ gì.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

How much for parts and labour?

Phụ tùng và tiền công hết bao nhiêu?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (6)

Is there a charge to check it?

Kiểm tra xe có tính phí không?

Is it urgent, or can it wait?

Có gấp không, hay để sau cũng được?

That's too much.

Đắt quá.

Can you use second-hand parts?

Bạn dùng phụ tùng cũ được không?

Just fix the brakes for now.

Trước mắt chỉ sửa phanh thôi.

Can you write that down for me?

Bạn viết ra giúp tôi được không?

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

You need new brake pads.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn cần thay má phanh mới.

Nghe thấy brake pads, nghĩa là: má phanh

Bạn có thể trả lời

How much for parts and labour?

Phụ tùng và tiền công hết bao nhiêu?

Is it safe to drive?

Lái xe lúc này có an toàn không?

Người kia có thể nói

It needs a new battery.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xe cần thay ắc quy mới.

Nghe thấy new battery, nghĩa là: ắc quy mới

Bạn có thể trả lời

How much for parts and labour?

Phụ tùng và tiền công hết bao nhiêu?

Lấy xe, trả tiền

Cách nói khác (6)

What did you fix?

Bạn đã sửa những gì?

Can I see the old parts?

Cho tôi xem phụ tùng cũ đã thay ra được không?

Can I have an invoice?

Cho tôi xin hóa đơn được không?

Is the work guaranteed?

Phần đã sửa có được bảo hành không?

Can you look at it again?

Bạn xem lại lần nữa được không?

Do you have a courtesy car?

Bên bạn có xe cho mượn tạm không?

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

It'll be ready tomorrow afternoon.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chiều mai là xong.

Nghe thấy tomorrow afternoon, nghĩa là: chiều mai

Người kia có thể nói

We're waiting on a part.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chúng tôi đang chờ phụ tùng.

Nghe thấy waiting on a part, nghĩa là: đang chờ phụ tùng

Bạn có thể trả lời

When will it be ready?

Khi nào thì xong?

Xe chết máy giữa đường, gọi cứu hộ

Người kia có thể nói

Where are you?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đang ở đâu?

Nghe thấy Where, nghĩa là: ở đâu

Bạn có thể trả lời

I'm on the freeway, heading north.

Tôi đang ở trên đường cao tốc, đi về hướng bắc.

I'm on Queen Street, near the petrol station.

Tôi đang ở đường Queen, gần trạm xăng.

Cần biết

I need roadside assistance.

Tôi cần cứu hộ trên đường.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Does my car need a flatbed?

Xe tôi có cần xe cứu hộ sàn phẳng không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can you tow it to a mechanic?

Bạn kéo xe đến tiệm sửa xe được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (12)

I'm on the freeway, heading north.

Tôi đang ở trên đường cao tốc, đi về hướng bắc.

I'm on Queen Street, near the petrol station.

Tôi đang ở đường Queen, gần trạm xăng.

Nobody is hurt. It's just the car.

Không ai bị thương. Chỉ có xe bị hỏng thôi.

The wheels won't turn.

Bánh xe không quay được.

It's all-wheel drive.

Xe dẫn động bốn bánh.

All four wheels must be off the ground.

Cả bốn bánh đều phải nhấc khỏi mặt đất.

It's an automatic.

Xe số tự động.

It's an electric car.

Đây là xe điện.

Please keep the wheels off the ground.

Làm ơn đừng để bánh xe chạm đất.

Is a flatbed more expensive?

Xe sàn phẳng có đắt hơn không?

Can you take it to my home?

Bạn chở xe về nhà tôi được không?

Can I ride with you?

Tôi đi cùng xe bạn được không?

Người kia còn có thể hỏi (5)

Người kia có thể nói

Are you in a safe place?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có đang ở chỗ an toàn không?

Nghe thấy safe place, nghĩa là: chỗ an toàn

Người kia có thể nói

Put your hazard lights on.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bật đèn cảnh báo nguy hiểm lên.

Nghe thấy hazard lights, nghĩa là: đèn cảnh báo nguy hiểm

Người kia có thể nói

Can the car roll?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xe còn lăn bánh được không?

Nghe thấy roll, nghĩa là: lăn bánh

Bạn có thể trả lời

The wheels won't turn.

Bánh xe không quay được.

Người kia có thể nói

Is it all-wheel drive?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xe có phải dẫn động bốn bánh không?

Nghe thấy all-wheel drive, nghĩa là: dẫn động bốn bánh

Bạn có thể trả lời

It's all-wheel drive.

Xe dẫn động bốn bánh.

It's an automatic.

Xe số tự động.

It's an electric car.

Đây là xe điện.

Người kia có thể nói

We'll send a tilt tray.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chúng tôi sẽ cho xe cứu hộ sàn phẳng đến.

Nghe thấy tilt tray, nghĩa là: xe cứu hộ sàn phẳng

Lốp xe và ắc quy

Cách nói khác (9)

Can it be repaired?

Có vá được không?

Do I need a new one?

Tôi có cần thay cái mới không?

I need two new tyres.

Tôi cần thay hai lốp mới.

How much per tyre, fitted?

Một lốp, tính cả công lắp, bao nhiêu tiền?

Do you have cheaper ones?

Bạn có loại rẻ hơn không?

I don't have a spare.

Tôi không có lốp dự phòng.

Do you have jumper leads?

Bạn có dây câu bình không?

I need a new battery.

Tôi cần thay ắc quy mới.

Can you do a wheel alignment?

Bạn làm cân chỉnh thước lái được không?

Bảo dưỡng

Cần biết

I'd like to book a service.

Tôi muốn đặt lịch bảo dưỡng.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (5)

Can you check the brakes too?

Bạn kiểm tra phanh luôn được không?

Can you top up the coolant?

Bạn châm thêm nước làm mát được không?

The wipers need replacing.

Cần gạt nước cần thay rồi.

Can I wait here?

Tôi chờ ở đây được không?

I'll pick it up after work.

Tan làm tôi sẽ đến lấy xe.

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

When was the last service?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Lần bảo dưỡng gần nhất là khi nào?

Nghe thấy last service, nghĩa là: lần bảo dưỡng gần nhất

Bạn có thể trả lời

About a year ago.

Khoảng một năm trước.

Người kia có thể nói

The next service is in ten thousand kilometres.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Lần bảo dưỡng tiếp theo là sau mười nghìn ki-lô-mét nữa.

Nghe thấy next service, nghĩa là: lần bảo dưỡng tiếp theo

Nghe thấy ten thousand kilometres, nghĩa là: mười nghìn ki-lô-mét

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi hẹn được lịch sửa xe và nói rõ xe bị gì
  • Tôi xin được báo giá trước, đồng ý rồi mới cho sửa
  • Khi lấy xe, tôi hỏi rõ được đã sửa gì, có bảo hành không
  • Khi xe chết máy giữa đường, tôi nói rõ được vị trí và gọi đúng loại xe cứu hộ
  • Tôi nhờ được vá lốp, thay lốp, câu bình, thay ắc quy
  • Tôi hẹn được lịch bảo dưỡng, thay dầu máy

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.