Sân bay và hải quan

Câu cứu nguy

Sân bay và hải quan

7 phần · 83 câu · khoảng 8 phút

Úc

Khi nhập cảnh Úc, khâu kiểm tra kỹ nhất là an toàn sinh học (biosecurity): đồ ăn, cây cỏ, sản phẩm từ động vật đều phải khai báo; trên máy bay sẽ phát tờ khai nhập cảnh (Incoming Passenger Card), hãy điền đúng sự thật. Trả lời đúng sự thật các câu hỏi khi nhập cảnh, nghe không hiểu thì xin người kia nói lại, hoặc xin phiên dịch.

Nhập cảnh Úc

Làm thủ tục, ký gửi hành lý

Người kia có thể nói

Can I see your passport?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin cho xem hộ chiếu.

Nghe thấy passport, nghĩa là: hộ chiếu

Bạn có thể trả lời

Here's my passport.

Đây là hộ chiếu của tôi.

Cần biết

Can I have a window seat?

Cho tôi ghế cạnh cửa sổ được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cần biết

Can I take this on the plane?

Cái này mang lên máy bay được không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (4)

How much extra is it?

Phải trả thêm bao nhiêu tiền?

Can I take some things out?

Tôi lấy bớt vài thứ ra được không?

Can I have an aisle seat?

Cho tôi ghế cạnh lối đi được không?

What time is boarding?

Mấy giờ lên máy bay?

Người kia có thể nói

How many bags are you checking?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn ký gửi mấy kiện hành lý?

Nghe thấy How many bags, nghĩa là: mấy kiện hành lý

Bạn có thể trả lời

Just one bag.

Chỉ một kiện thôi.

Người kia có thể nói

Your bag is overweight.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hành lý của bạn quá cân rồi.

Nghe thấy overweight, nghĩa là: quá cân

Bạn có thể trả lời

How much extra is it?

Phải trả thêm bao nhiêu tiền?

Can I take some things out?

Tôi lấy bớt vài thứ ra được không?

Người kia có thể nói

Boarding is at gate 12.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Lên máy bay ở cửa số 12.

Nghe thấy gate 12, nghĩa là: cửa số 12

Bạn có thể trả lời

What time is boarding?

Mấy giờ lên máy bay?

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Did you pack your bags yourself?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hành lý là bạn tự xếp phải không?

Nghe thấy pack, nghĩa là: xếp

Nghe thấy yourself, nghĩa là: tự

Trả lời đúng sự thật. Đừng mang đồ giúp người không quen biết.

Bạn có thể trả lời

Yes, I did.

Vâng, tôi tự xếp.

Kiểm tra an ninh

Người kia có thể nói

Any liquids in your bag?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trong túi có chất lỏng không?

Nghe thấy liquids, nghĩa là: chất lỏng

Chất lỏng trong hành lý xách tay thường mỗi chai không quá 100 ml, để trong túi trong suốt.

Bạn có thể trả lời

Just a water bottle.

Chỉ có một chai nước.

Người kia có thể nói

Take out your laptop.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Lấy máy tính xách tay ra.

Nghe thấy laptop, nghĩa là: máy tính xách tay

Người kia có thể nói

Empty your pockets.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Lấy hết đồ trong túi quần áo ra.

Nghe thấy pockets, nghĩa là: túi quần áo

Điện thoại, chìa khóa, ví đều để vào khay.

Người kia có thể nói

Take off your shoes.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cởi giày ra.

Nghe thấy shoes, nghĩa là: giày

Có sân bay bắt cởi giày, cởi áo khoác, tháo thắt lưng; cứ nhìn người đi trước làm thế nào.

Người kia có thể nói

You can't take this.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cái này không được mang theo.

Nghe thấy can't take, nghĩa là: không được mang

Bạn có thể trả lời

Can I check it in?

Có thể ký gửi không?

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Raise your arms.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Giơ hai tay lên.

Nghe thấy arms, nghĩa là: hai tay

Người kia có thể nói

We need to check your bag.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chúng tôi cần kiểm tra túi của bạn.

Nghe thấy check your bag, nghĩa là: kiểm tra túi của bạn

Bạn có thể trả lời

This is my medicine.

Đây là thuốc của tôi.

Trên máy bay

Cần biết

I feel sick.

Tôi thấy khó chịu trong người.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trên máy bay thấy khó chịu thì bấm nút gọi để tìm tiếp viên.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

Can I borrow a pen?

Cho tôi mượn một cây bút được không?

Người kia có thể nói

Chicken or beef?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Thịt gà hay thịt bò?

Nghe thấy Chicken, nghĩa là: thịt gà

Nghe thấy beef, nghĩa là: thịt bò

Bạn có thể trả lời

Chicken, please.

Thịt gà, cảm ơn.

Người kia có thể nói

Please fasten your seatbelt.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin thắt dây an toàn.

Nghe thấy fasten your seatbelt, nghĩa là: thắt dây an toàn

Người kia còn có thể hỏi (2)

Người kia có thể nói

Please fill in this card.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin điền vào tờ này.

Nghe thấy fill in this card, nghĩa là: điền vào tờ này

Đây là tờ khai nhập cảnh (Incoming Passenger Card). Điền đúng sự thật; có đồ ăn, thuốc thì nhất định phải đánh dấu “Yes”.

Bạn có thể trả lời

Can I borrow a pen?

Cho tôi mượn một cây bút được không?

Người kia có thể nói

We'll be landing soon.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chúng ta sắp hạ cánh.

Nghe thấy landing, nghĩa là: hạ cánh

Nối chuyến

Cần biết

Do I need to collect my bags?

Tôi có phải lấy lại hành lý không?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hỏi cho rõ hành lý được gửi thẳng đến điểm cuối, hay phải tự lấy rồi ký gửi lại. Nối chuyến ở Mỹ thường phải lấy hành lý qua hải quan trước.

Câu này có vấn đề
Cần biết

I missed my flight.

Tôi bị lỡ chuyến bay.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Đến ngay quầy của hãng bay, cầm theo thẻ lên máy bay và hộ chiếu.

Câu này có vấn đề
Cách nói khác (1)

When does it leave?

Mấy giờ cất cánh?

Người kia có thể nói

Your bags are checked through.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hành lý của bạn được gửi thẳng đến điểm cuối.

Nghe thấy checked through, nghĩa là: gửi thẳng đến điểm cuối

Người kia có thể nói

We'll put you on the next flight.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chúng tôi sẽ chuyển bạn sang chuyến sau.

Nghe thấy next flight, nghĩa là: chuyến sau

Bạn có thể trả lời

When does it leave?

Mấy giờ cất cánh?

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

The flight is delayed.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chuyến bay bị hoãn.

Nghe thấy delayed, nghĩa là: bị hoãn

Bạn có thể trả lời

When does it leave?

Mấy giờ cất cánh?

Kiểm tra nhập cảnh

Người kia có thể nói

What's the purpose of your visit?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Mục đích chuyến đi của bạn là gì?

Nghe thấy purpose, nghĩa là: mục đích

Trả lời theo đúng thực tế, đừng nói sai sự thật. Nghe không hiểu thì xin người kia nói lại.

Bạn có thể trả lời

I'm here on holiday.

Tôi đến du lịch ạ.

I'm here to study.

Tôi đến học ạ.

I'm here for work.

Tôi đến làm việc ạ.

I'm visiting family.

Tôi đến thăm gia đình ạ.

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

Người kia có thể nói

How long are you staying?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn ở lại bao lâu?

Nghe thấy How long, nghĩa là: bao lâu

Trả lời theo đúng thực tế, đừng nói sai sự thật. Nghe không hiểu thì xin người kia nói lại.

Bạn có thể trả lời

Two weeks.

Hai tuần ạ.

Người kia có thể nói

Where are you staying?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn ở đâu?

Nghe thấy Where are you staying, nghĩa là: ở đâu

Trả lời theo đúng thực tế, đừng nói sai sự thật. Nghe không hiểu thì xin người kia nói lại.

Bạn có thể trả lời

At a hotel.

Ở khách sạn ạ.

With my family.

Ở nhà người thân ạ.

Here's my booking.

Đây là giấy đặt phòng của tôi.

Người kia có thể nói

Look at the camera, please.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin nhìn vào camera.

Nghe thấy camera, nghĩa là: camera

Người kia còn có thể hỏi (4)

Người kia có thể nói

Is this your first visit?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn đến đây lần đầu phải không?

Nghe thấy first visit, nghĩa là: lần đầu

Trả lời theo đúng thực tế, đừng nói sai sự thật. Nghe không hiểu thì xin người kia nói lại.

Bạn có thể trả lời

Yes, it's my first time.

Vâng, lần đầu ạ.

No, I've been here before.

Không, tôi từng đến đây rồi ạ.

Người kia có thể nói

Do you have a return ticket?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có vé khứ hồi không?

Nghe thấy return ticket, nghĩa là: vé khứ hồi

Trả lời theo đúng thực tế, đừng nói sai sự thật. Nghe không hiểu thì xin người kia nói lại.

Bạn có thể trả lời

Yes, here it is.

Có, đây ạ.

Not yet. I'll book one.

Chưa có, tôi sẽ đặt ạ.

Người kia có thể nói

Are you going to work here?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có định làm việc ở đây không?

Nghe thấy work here, nghĩa là: làm việc ở đây

Trả lời theo đúng thực tế. Visa du lịch thường không được phép làm việc.

Bạn có thể trả lời

No, I'm not.

Không, tôi không làm việc ạ.

Yes, I have a work visa.

Vâng, tôi có visa lao động ạ.

Người kia có thể nói

How much money do you have?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn mang theo bao nhiêu tiền?

Nghe thấy How much money, nghĩa là: bao nhiêu tiền

Trả lời theo đúng thực tế, đừng nói sai sự thật. Nghe không hiểu thì xin người kia nói lại.

Bạn có thể trả lời

About 500 dollars in cash.

Khoảng 500 đô tiền mặt ạ.

Khai báo hải quan

Người kia có thể nói

Do you have anything to declare?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có gì cần khai báo không?

Nghe thấy declare, nghĩa là: khai báo

Chưa chắc thì cứ khai báo. Khai báo thì cùng lắm bị thu giữ, không khai báo mà bị phát hiện sẽ bị phạt tiền.

Bạn có thể trả lời

I have some food.

Tôi có mang ít đồ ăn ạ.

No, nothing to declare.

Không, không có gì phải khai báo ạ.

I'm not sure. Can you check?

Tôi không chắc. Anh/chị xem giúp được không ạ?

Người kia có thể nói

Any meat, fruit or seeds?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Có thịt, trái cây hay hạt giống không?

Nghe thấy meat, nghĩa là: thịt

Nghe thấy fruit, nghĩa là: trái cây

Nghe thấy seeds, nghĩa là: hạt giống

Bạn có thể trả lời

I have some food.

Tôi có mang ít đồ ăn ạ.

No food.

Không có đồ ăn ạ.

Người kia có thể nói

Please open your bag.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Xin mở túi của bạn ra.

Nghe thấy open your bag, nghĩa là: mở túi

Bạn có thể trả lời

It's medicine for my own use.

Là thuốc, tôi tự dùng ạ.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

Are you carrying any food?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Bạn có mang đồ ăn không?

Nghe thấy food, nghĩa là: đồ ăn

Bạn có thể trả lời

I have some food.

Tôi có mang ít đồ ăn ạ.

No food.

Không có đồ ăn ạ.

Lấy hành lý, mất hành lý

Cần biết

My bag didn't arrive.

Hành lý của tôi chưa đến.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Trước khi ra khỏi hải quan, đến quầy dịch vụ hành lý (baggage services) để báo.

Câu này có vấn đề
Cần biết

My bag is damaged.

Hành lý của tôi bị hỏng.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Chụp ảnh ngay tại chỗ, báo trước khi rời sân bay.

Câu này có vấn đề

Người kia có thể nói

Can I see your bag tag?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Cho tôi xem thẻ hành lý của bạn.

Nghe thấy bag tag, nghĩa là: thẻ hành lý

Thẻ hành lý là mẩu giấy nhỏ dán lên thẻ lên máy bay hoặc hộ chiếu khi ký gửi, đừng vứt đi.

Người kia có thể nói

What does it look like?

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Hành lý của bạn trông thế nào?

Nghe thấy look like, nghĩa là: trông thế nào

Bạn có thể trả lời

It's a big black suitcase.

Là một cái va li lớn màu đen.

Người kia còn có thể hỏi (1)

Người kia có thể nói

We'll deliver it to you.

Đã nghe quen, phiên âm tạm ẩn đi

Tìm thấy thì chúng tôi sẽ giao đến cho bạn.

Nghe thấy deliver, nghĩa là: giao

Bạn có thể trả lời

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Học xong bài này, tôi làm được

  • Tôi làm được thủ tục lên máy bay, ký gửi hành lý, xin ghế cạnh cửa sổ
  • Tôi nghe hiểu các yêu cầu ở cửa an ninh
  • Tôi xin được chăn, xin nước, chọn suất ăn trên máy bay
  • Tôi nối chuyến được, lỡ chuyến thì biết tìm ai
  • Tôi trả lời đúng sự thật các câu hỏi khi nhập cảnh: đến làm gì, ở bao lâu, ở đâu
  • Tôi khai báo được thực phẩm và thuốc mang theo
  • Tôi tìm được hành lý, mất hành lý thì nói rõ được

Nội dung liên quan

Câu cứu nguy

Sorry?

Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ?

Can you say it again, slowly, please?

Bạn có thể nói lại chậm hơn được không?

I don't understand.

Tôi không hiểu.

Can you write it down, please?

Bạn có thể viết ra giúp tôi được không?

Can you show me?

Bạn có thể chỉ cho tôi xem được không?

My English is not good.

Tiếng Anh của tôi không tốt.

Please speak slowly.

Xin nói chậm thôi.

Excuse me.

Xin lỗi, cho tôi hỏi.

Thank you.

Cảm ơn.

I'm sorry.

Tôi xin lỗi.

Yes, please.

Vâng, cho tôi xin.

No, thank you.

Không cần đâu, cảm ơn.

Can you help me, please?

Bạn có thể giúp tôi được không?

I need a Vietnamese interpreter.

Tôi cần phiên dịch tiếng Việt.

My name is Minh Nguyen.

Tôi tên là Minh Nguyen.

Nguyen is my family name.

Nguyen là họ của tôi.

Here is my phone number.

Đây là số điện thoại của tôi.

Here is my address.

Đây là địa chỉ của tôi.